dhawa

Học thuật
Thân thiện
dhawa

The dhawa tree stands tall in the forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ của Ấn Độ thuộc họ Combretaceae: "dhawa" tên gọi một loại cây nguồn gốc từ Ấn Độ, cung cấp gỗ nhựa cây (gum).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The timber from the dhawa tree is highly valued. (Gỗ từ cây dhawa được đánh giá rất cao.)
    • Local craftsmen use dhawa gum in traditional medicines. (Các thợ thủ công địa phương sử dụng nhựa cây dhawa trong các bài thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dhawa wood": gỗ dhawa, thường được dùng để chỉ loại gỗ cứng bền từ cây này.
    • The furniture was carved from solid dhawa wood. (Bộ bàn ghế được chạm khắc từ gỗ dhawa nguyên khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhava: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loài cây này.
    • The dhava is known for its resilience in dry climates. (Cây dhava được biết đến với khả năng chịu hạn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Anogeissus latifolia: Tên khoa học của loài cây này.
  • Axlewood: Một tên tiếng Anh thông thường khác cho cùng loài cây.
dhawa

The dhawa tree stands tall in the forest clearing.

Noun
  1. giống dhava

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống