dawah

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc truyền giáo của Đạo Hồi: "Dawah" thuật ngữ trong Hồi giáo dùng để chỉ hành động mời gọi, kêu gọi mọi người đến với đức tin Hồi giáo. Đây một nghĩa vụ tôn giáo quan trọng đối với nhiều tín đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dedicated his life to dawah. (Anh ấy cống hiến cuộc đời mình cho công việc truyền giáo Hồi giáo.)
    • The organization focuses on peaceful dawah. (Tổ chức tập trung vào việc truyền giáo một cách hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in dawah": tham gia vào công việc truyền giáo.

    • Muslims are encouraged to engage in dawah with wisdom and good instruction. (Tín đồ Hồi giáo được khuyến khích tham gia truyền giáo bằng sự khôn ngoan lời hướng dẫn tốt đẹp.)
  • "the concept of dawah": khái niệm về truyền giáo.

    • Understanding the concept of dawah is essential for new converts. (Hiểu khái niệm về truyền giáo điều cần thiết cho những tín đồ mới cải đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Da'ee (n): người truyền giáo, người thực hiện "dawah".
    • He is a respected da'ee in the community. (Ông ấy một nhà truyền giáo được kính trọng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Islamic propagation: sự truyền bá Hồi giáo.
  • Islamic outreach: hoạt động tiếp cận, lan tỏa Hồi giáo.
  • Invitation (to Islam): lời mời gọi (đến với Hồi giáo).
Lưu ý
  • "Dawah" một thuật ngữ chuyên biệt của Hồi giáo. Trong các ngữ cảnh khác, từ "missionary work" có thể được dùng rộng rãi hơn cho hoạt động truyền giáo của các tôn giáo khác.
Noun
  1. công việc truyền giáo của Đạo Hồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dawah"