diète

Học thuật
Thân thiện
diète

Une infirmière explique le régime de diète lactée à une nouvelle mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chế độ ăn: Một kế hoạch ăn uống cụ thể được chỉ định lý do sức khỏe, dinh dưỡng hoặc y tế.
    • Sự nhịn ăn, sự ăn kiêng: Hành động hạn chế hoặc kiêng khem một số loại thực phẩm hoặc toàn bộ thức ăn trong một khoảng thời gian.
    • (Sử học) Hội nghị chính trị: Một cuộc họp hoặc nghị viện tính chất chính trị, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của một số quốc gia châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin lui a prescrit une diète stricte après l'opération. (Bác sĩ đã chỉ định cho anh ấy một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt sau ca phẫu thuật.)
    • Observer une diète pendant le Ramadan est une pratique religieuse. (Việc nhịn ăn trong tháng Ramadanmột thực hành tôn giáo.)
    • La Diète d'Empire était une institution du Saint-Empire romain germanique. (Hội nghị Đế chếmột thể chế của Đế quốc La Thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la diète": Đang trong chế độ ăn kiêng, đang nhịn ăn.

    • Pour perdre du poids, elle est à la diète depuis un mois. (Để giảm cân, ấy đã ăn kiêng được một tháng rồi.)
  • "Diète hydrique": Chế độ ăn kiêng chỉ dùng chất lỏng (thườngnước).

    • Avant certains examens médicaux, une diète hydrique est nécessaire. (Trước một số cuộc kiểm tra y tế, chế độ ăn kiêng chỉ dùng chất lỏngcần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Diététique (adj, n.f): (Thuộc về) chế độ ăn kiêng, khoa học về dinh dưỡng chế độ ăn.

    • Les conseils diététiques sont importants pour une bonne santé. (Những lời khuyên về chế độ ăn kiêng rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
  • Diététicien/ne (n): Chuyên gia dinh dưỡng.

    • Elle consulte un diététicien pour adapter son alimentation. ( ấy tham khảo ý kiến một chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh chế độ ăn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Régime (alimentaire): Chế độ ăn uống (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh y học hoặc dinh dưỡng).
  • Jeûne: Sự nhịn ăn (nhấn mạnh đến việc không ăn uống , thường lý do tôn giáo hoặc sức khỏe).
  • Assemblée: Hội nghị, đại hội (nghĩa chung cho một cuộc họp, có thể thay thế cho nghĩa lịch sử của "diète").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "diète" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire diète": Ăn kiêng, nhịn ăn.

    • Il fait diète pour préparer sa compétition. (Anh ấy đang ăn kiêng để chuẩn bị cho cuộc thi của mình.)
  • "Diète parlementaire": (Nghĩa lịch sử) Hội nghị nghị viện.

    • La Diète de Francfort a joué un rôle crucial en 1848. (Hội nghị Frankfurt đã đóng một vai trò quan trọng vào năm 1848.)
diète

Une infirmière explique le régime de diète lactée à une nouvelle mère.

danh từ giống cái
  1. (y học) chế độ ăn
    • Diète lactée
      chế độ ăn toàn sữa
  2. sự nhị ăn, sự ăn kiêng; (y học) chế độ tiết thực
  3. (sử học) hội nghị chính trị