diễn biến

  1. Evolve unfold,happen
    • tình hình diễn biến đúng như dự kiến
      The situation unfolded as expected
  2. Happening,development
    • Diễn biến lịch sử
      Historical happenings,historical developmen
diễn biến
Diễn biến của câu chuyện được kể qua những bức tranh minh họa.