diễn văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài phát biểu tương đối dài, được soạn sẵn và trình bày một cách trang trọng trong một dịp lễ, sự kiện quan trọng: "Diễn văn" là một bài nói có cấu trúc, thường mang tính chất nghi lễ, nhằm mục đích tuyên bố, phát động, hoặc đánh dấu một sự kiện trọng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đọc một bài diễn văn khai mạc hội nghị rất ấn tượng.
- Bài diễn văn bế mạc của hiệu trưởng đã tổng kết thành tích của năm học.
- Các nguyên thủ quốc gia thường có bài diễn văn chào mừng trong các hội nghị quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "soạn/thảo một bài diễn văn": chỉ hành động chuẩn bị, viết nội dung cho bài phát biểu trang trọng.
- Phòng hành chính đang soạn diễn văn cho lễ kỷ niệm.
- "đọc/trình bày một bài diễn văn": chỉ hành động công bố, nói bài phát biểu đó trước công chúng.
- Chủ tịch sẽ đọc diễn văn tại buổi lễ khánh thành.
Biến thể và từ gần giống
- Bài phát biểu (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các bài nói trước đám đông, có thể trang trọng hoặc không trang trọng bằng "diễn văn".
- Bài diễn thuyết (danh từ): nhấn mạnh đến yếu tố hùng biện, thuyết phục, thường dài và có chủ đề rõ ràng.
- Bài nói chuyện (danh từ): mang tính chất thân mật, ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bài diễn từ: (từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự "diễn văn".
- Thông điệp: trong một số ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng thay thế khi bài nói mang tính tuyên bố quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "diễn văn" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diễn văn")
- d. Bài phát biểu tương đối dài đọc trong dịp long trọng. Diễn văn khai mạc đại hội.