diễn văn

noun
  1. speech; address
    • bài diễn văn khai mạc
      an opening speech

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diễn văn"

diễn văn
Chủ tịch đọc diễn văn khai mạc tại hội trường.