diacode

Học thuật
Thân thiện
diacode

Un médecin administre une dose de diacode à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi-rô thuốc phiện: "diacode" là một loại thuốc dạng lỏng, sánh, thành phần chínhthuốc phiện, được sử dụng trong y học với tác dụng giảm đau giảm ho mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit du diacode pour calmer sa toux persistante. (Bác sĩ đã kê đơn xi-rô thuốc phiện để làm dịu cơn ho dai dẳng của ông ấy.)
    • Le diacode était autrefois utilisé comme analgésique puissant. (Xi-rô thuốc phiện trước đây được sử dụng như một loại thuốc giảm đau mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử y học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ hoặc khi nói về lịch sử dược học, các chế phẩm thuốc phiện tương tự ngày nay thường tên gọi khác được kiểm soát chặt chẽ hơn.
    • Les formules anciennes, comme le diacode, sont étudiées en histoire de la pharmacie. (Các công thức cổ, như xi-rô thuốc phiện, được nghiên cứu trong lịch sử dược học.)
Biến thể từ gần giống
  • Potion calmante (cụm danh từ giống cái): hỗn hợp thuốc an thần.
  • Sirop opiacé (cụm danh từ giống đực): xi-rô chứa thuốc phiện (cách gọi mô tả chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sirop à base d'opium: xi-rô gốc thuốc phiện (cách nói mô tả).
  • Antitussif opiacé: thuốc giảm ho thành phần thuốc phiện.
Lưu ý
  • "Diacode" là một thuật ngữ chuyên ngành y học cổ điển. Trong thực hành y học hiện đại, các loại thuốc tác dụng tương tự nhưng được kiểm soát nghiêm ngặt thường được gọi bằng các tên dược chất cụ thể (như morphine, codeine) chứ không phải bằng tên thương mại này.
diacode

Un médecin administre une dose de diacode à un patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) xi thuốc phiện

Từ gần giống