décote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự miễn giảm thuế: Một khoản được khấu trừ hoặc giảm từ số tiền thuế phải nộp.
- Sự giảm giá, sự chiết khấu: Hành động giảm giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó so với mức ban đầu hoặc mức danh nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le gouvernement a annoncé une décote sur les impôts locaux. (Chính phủ đã thông báo một khoản miễn giảm thuế địa phương.)
- Cette voiture d'occasion est vendue avec une décote importante. (Chiếc xe ô tô đã qua sử dụng này được bán với mức giảm giá đáng kể.)
- La décote appliquée à l'actif a surpris les investisseurs. (Mức khấu trừ áp dụng cho tài sản đã làm các nhà đầu tư ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une décote": thực hiện một khoản giảm giá hoặc khấu trừ.
- Le vendeur a accepté de faire une décote de 10%. (Người bán đã đồng ý thực hiện mức giảm giá 10%.)
- "Subir une décote": chịu một sự giảm giá trị.
- Les modèles anciens subissent souvent une décote à la revente. (Các mẫu đời cũ thường chịu mức giảm giá khi bán lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Décoter (động từ, ít dùng): giảm giá, khấu trừ.
- Rabais (danh từ giống đực): sự giảm giá, chiết khấu (thường dùng trong mua bán thông thường).
- Remise (danh từ giống cái): sự giảm giá, sự chiết khấu; cũng có nghĩa là sự miễn giảm (ví dụ: remise de peine - giảm án).
- Réfaction (danh từ giống cái): sự bớt tiền, sự giảm giá (do hàng hóa có khuyết tật hoặc không đúng thỏa thuận).
Từ đồng nghĩa
- Réduction: sự giảm, sự hạ.
- Escompte: chiết khấu (thương mại, tài chính).
- Déduction: sự khấu trừ, sự trừ đi.
- Abattement: sự giảm bớt, khoản khấu trừ (thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "décote")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décote")
danh từ giống cái
- sự miễn giảm thuế.
- như réfaction.