dictée

Học thuật
Thân thiện
dictée

L'élève écrit une dictée dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đọc (cho người khác viết): Hành động đọc to, rõ ràng chậm rãi một văn bản để người khác ghi chép lại chính xác.
    • Bài chính tả: Một bài tập hoặc bài kiểm tra trong đó học sinh phải viết lại chính xác một đoạn văn được đọc to lên.
    • (Nghĩa bóng) Sự xui khiến, sự gợi ý, sự chỉ đạo: Hành động áp đặt ý chí hoặc hướng dẫn cho người khác làm theo một cách máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La maîtresse fait une dictée aux élèves chaque vendredi. (Cô giáo cho học sinh làm một bài chính tả vào mỗi thứ Sáu.)
    • Écrire sous la dictée du maître. (Viết theo lời thầy đọc.)
    • Une dictée sans fautes est un exploit. (Một bài chính tả không có lỗimột thành tích.)
    • Il a agi sous la dictée de ses supérieurs. (Anh ta đã hành động dưới sự chỉ đạo của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la dictée de quelqu'un": Hoàn toàn phụ thuộc làm theo mệnh lệnh của ai đó.

    • Ce gouvernement n'est qu'à la dictée des puissances financières. (Chính phủ này chỉcông cụ nghe theo sự chỉ đạo của các thế lực tài chính.)
  • "Faire la dictée à quelqu'un": Đọc cho ai đó viết chính tả.

    • Peux-tu me faire la dictée de cette lettre ? Je dois l'envoyer rapidement. (Bạn có thể đọc cho tôi viết chính tả bức thư này được không? Tôi phải gửi đi nhanh.)
Biến thể từ liên quan
  • Dicter (động từ): Đọc cho viết, ra lệnh, áp đặt.

    • Le professeur dicte le texte lentement. (Giáo viên đọc chậm đoạn văn để học sinh viết.)
  • Dictateur (danh từ giống đực): Kẻ độc tài, người ra lệnh.

  • Dictatorial (tính từ): Độc tài, chuyên quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Exercice d'orthographe: Bài tập chính tả.
  • Transcription: Sự chép lại.
  • Injonction (nghĩa bóng): Mệnh lệnh, sự ra lệnh.
  • Suggestion (nghĩa bóng): Sự gợi ý.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la dictée !": (Nghĩa bóng, thân mật) Điều đó được áp đặt một cách máy móc, không sự tự nguyện hay suy nghĩ.
    • Ne me dis pas quoi faire, ce n'est pas de la dictée ici ! (Đừng bảo tôi phải làm gì, đây không phải chỗ để ra lệnh đâu!)
dictée

L'élève écrit une dictée dans son cahier.

danh từ giống cái
  1. sự đọc (cho viết...)
    • Êcrire sous la dictée du maître
      viết theo lời thầy đọc
  2. bài chính tả
    • Une dictée sans fautes
      một bài chính tả không có lỗi
  3. (nghĩa bóng) sự xui khiến, sự gợi ý
    • Agir sous la dictée de quelqu'un
      hành động dưới sự xui khiến của ai