diaconal

/dai'ækənl/
Học thuật
Thân thiện
diaconal

A deacon performs diaconal duties by assisting the priest during the service.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chức vụ trợ tế: "diaconal" tính từ mô tả những liên quan đến chức vụ, nhiệm vụ hoặc phẩm chất của một trợ tế (phó tế) trong một số giáo hội Kitô giáo.
    • Liên quan đến công việc của trợ tế: Từ này cũng dùng để chỉ các hoạt động, nghi lễ hoặc trách nhiệm đặc thù của người giữ chức trợ tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was ordained and began his diaconal ministry. (Ông ấy đã được phong chức bắt đầu thừa tác vụ trợ tế của mình.)
    • The diaconal duties include assisting the priest during Mass. (Nhiệm vụ trợ tế bao gồm việc hỗ trợ linh mục trong Thánh lễ.)
    • She is studying diaconal theology. ( ấy đang nghiên cứu thần học về chức vụ trợ tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diaconal service": dịch vụ/phục vụ trợ tế.

    • His life was dedicated to diaconal service in the community. (Cuộc đời ông cống hiến cho việc phục vụ trợ tế trong cộng đồng.)
  • "diaconal ordination": nghi thức phong chức trợ tế.

    • The bishop presided over the diaconal ordination ceremony. (Đức giám mục chủ trì nghi lễ phong chức trợ tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Deacon (n): trợ tế, phó tế.

    • He serves as a deacon in the local parish. (Ông ấy phục vụ với tư cách một trợ tế trong giáo xứ địa phương.)
  • Diaconate (n): chức vụ trợ tế; toàn thể các trợ tế.

    • He was called to the diaconate later in life. (Ông ấy được gọi vào chức vụ trợ tế khi đã lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deaconly: (tính từ) thuộc về trợ tế (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "diaconal" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo, không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến.
diaconal

A deacon performs diaconal duties by assisting the priest during the service.

tính từ
  1. (tôn giáo) trợ tế

Từ gần giống

Từ chứa "diaconal"