diaconal
/dai'ækənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chức phó tế: "diaconal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến chức vụ, công việc hoặc đặc điểm của một phó tế (diacre) trong một số giáo hội Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les fonctions diaconales incluent souvent l'assistance pendant la messe. (Các chức năng thuộc về phó tế thường bao gồm việc hỗ trợ trong thánh lễ.)
- Il porte une étole diaconale pendant la cérémonie. (Anh ấy đeo một dải các phó tế trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ministère diaconal": thừa tác vụ phó tế, chỉ toàn bộ sứ vụ và hoạt động của người phó tế.
- Il se prépare à entrer dans le ministère diaconal. (Anh ấy đang chuẩn bị bước vào thừa tác vụ phó tế.)
Biến thể và từ liên quan
Diaconat (danh từ giống đực): chức phó tế, giai đoạn hoặc bậc sống của một phó tế.
- Il a reçu le diaconat l'année dernière. (Anh ấy đã lãnh nhận chức phó tế vào năm ngoái.)
Diacre (danh từ): phó tế.
- Le diacre aide le prêtre pendant la messe. (Vị phó tế giúp linh mục trong thánh lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au diacre: liên quan đến phó tế.
tính từ
- xem diaconat