diagonale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Toán học) Chéo: Mô tả một đường thẳng nối hai góc không kề nhau của một hình đa giác, hoặc một đường thẳng có hướng xiên. Trong đại số tuyến tính, nó mô tả các phần tử nằm trên đường từ góc trên bên trái đến góc dưới bên phải của một ma trận.
- Xiên, chéo: Mô tả một hướng không thẳng đứng cũng không nằm ngang, mà là một đường xiên.
Danh từ giống cái:
- Đường chéo: Đường thẳng nối hai đỉnh không liền kề trong một đa giác.
- Hướng xiên, đường xiên: Một đường thẳng chạy theo hướng xiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une ligne diagonale traverse le carré. (Một đường chéo cắt ngang hình vuông.)
- Les éléments diagonaux de la matrice sont importants. (Các phần tử chéo của ma trận rất quan trọng.)
Danh từ:
- Tracez la diagonale du rectangle. (Hãy vẽ đường chéo của hình chữ nhật.)
- Il a coupé le tissu en diagonale. (Anh ấy đã cắt tấm vải theo đường chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En diagonale": Một cụm trạng từ có nghĩa là "theo đường chéo" hoặc "một cách qua loa, nhanh chóng".
- Lire un livre en diagonale. (Đọc lướt một cuốn sách.)
- Il a traversé la place en diagonale. (Anh ta băng qua quảng trường theo đường chéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagonalement (trạng từ): Một cách chéo, theo đường chéo.
- Il a placé les pions diagonalement sur l'échiquier. (Anh ấy đặt các quân cờ theo đường chéo trên bàn cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Oblique (tính từ): Xiên, chéo.
- Biais (danh từ giống đực): Đường xiên, hướng xiên.
Thành ngữ liên quan
- "Faire une lecture en diagonale": Đọc lướt, đọc qua loa.
- Je n'ai pas eu le temps de tout lire, j'ai fait une lecture en diagonale. (Tôi không có thời gian đọc hết, tôi chỉ đọc lướt thôi.)
tính từ
- (toán học) chéo
- Matrice diagonalema trận chéo