diaereses

/dai'iərisis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Dấu tách đôi: Một dấu phụ trong hệ thống chữ viết, gồm hai chấm (¨) được đặt trên nguyên âm thứ hai của một cặp nguyên âm kề nhau để chỉ ra rằng hai nguyên âm đó được phát âm riêng biệt, chứ không phải một nguyên âm đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "naïve" contains a diaeresis over the 'i'. (Từ "naïve" một dấu tách đôi trên chữ 'i'.)
    • In "coöperate", the diaeresis shows that the two 'o's are pronounced separately. (Trong từ "coöperate", dấu tách đôi cho thấy hai chữ 'o' được phát âm tách biệt.)
    • Some publications use diaereses to clarify pronunciation. (Một số ấn phẩm sử dụng dấu tách đôi để làm cách phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "diaeresis" cũng có thể chỉ hiện tượng tách một nguyên âm đôi thành hai âm tiết riêng biệt trong thơ ca hoặc phát âm.
    • The diaeresis in the Greek word created an extra syllable. (Hiện tượng tách đôi trong từ tiếng Hy Lạp đã tạo ra một âm tiết bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaeresis (n): Cách viết khác (chính tả Anh-Anh) của cùng một từ.
  • Umlaut (n): Một dấu phụ trông giống (¨) nhưng chức năng khác, dùng trong các ngôn ngữ như tiếng Đức để chỉ sự biến đổi nguyên âm.
  • Trema (n): Một thuật ngữ khác, thường được dùng trong các ngữ hệ khác, để chỉ dấu tách đôi.
Từ đồng nghĩa
  • Hiatus mark: Dấu chỉ khoảng cách nguyên âm (một cách mô tả chức năng).
  • Separation diacritic: Dấu phụ chỉ sự tách biệt.
Lưu ý
  • Dấu "diaeresis" trông giống dấu "umlaut" của tiếng Đức, nhưng chức năng hoàn toàn khác. "Diaeresis" chỉ sự tách biệt âm, trong khi "umlaut" chỉ sự biến đổi nguyên âm.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng "diaeresis" (như trong "naïve" hay "coöperate") ngày càng hiếm gặp thường được thay thế bằng dấu gạch nối (co-operate) hoặc bỏ hẳn (cooperate, naive).
danh từ, số nhiều diaereses
  1. (ngôn ngữ học) dấu tách đôi (hai nguyên âm kế)

Từ gần giống