dialyze
/'daiəlaiz/ Cách viết khác : (dialyze) /'daiəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (trong hóa học, y học):
- Thẩm tách: Quá trình tách các chất hòa tan trong dung dịch dựa trên sự khuếch tán khác nhau của chúng qua một màng bán thấm. Trong y học, đây là phương pháp lọc máu để loại bỏ chất thải và nước dư thừa khi thận không hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The patient's blood needs to be dialyzed three times a week. (Máu của bệnh nhân cần được thẩm tách ba lần một tuần.)
- In the lab, they dialyzed the solution to remove the small ions. (Trong phòng thí nghiệm, họ đã thẩm tách dung dịch để loại bỏ các ion nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dialyze against a buffer": thẩm tách chống lại một dung dịch đệm (thuật ngữ trong phòng thí nghiệm).
- The protein sample was dialyzed against phosphate buffer overnight. (Mẫu protein đã được thẩm tách chống lại dung dịch đệm phosphate qua đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dialysis (n): sự thẩm tách, phương pháp thẩm tách.
- He is on dialysis for kidney failure. (Anh ấy đang phải chạy thận nhân tạo vì suy thận.)
- Dialyzable (adj): có thể thẩm tách được.
- Urea is a dialyzable substance. (Ure là một chất có thể thẩm tách được.)
- Dialyzer (n): máy thẩm tách, bộ lọc.
- The dialyzer cleans the blood during the procedure. (Máy thẩm tách làm sạch máu trong quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Filter (lọc): Nhấn mạnh đến việc tách chất rắn khỏi chất lỏng, trong khi "dialyze" nhấn mạnh đến việc tách các chất hòa tan qua màng bán thấm.
- Purify (tinh chế, làm sạch): Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "dialyze")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "dialyze")
ngoại động từ
- (hoá học) thẩm tách