dualize

/'dju:əlaiz/
Học thuật
Thân thiện
dualize

The scientist will dualize the experiment to test both variables.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành hai mặt, tạo ra tính hai mặt: Hành động tạo ra hoặc áp dụng nguyên đối ngẫu, tính đối ngẫu, hoặc cấu trúc hai mặt cho một cái đó.
    • Chia làm hai, chia đôi: Hành động phân chia một thực thể, khái niệm hoặc hệ thống thành hai phần riêng biệt, đối lập hoặc bổ sung cho nhau.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The mathematician sought to dualize the theorem to find a new proof. (Nhà toán học tìm cách đối ngẫu hóa định lý để tìm một chứng minh mới.)
    • The new policy will effectively dualize the education system into public and private tracks. (Chính sách mới sẽ chia đôi hệ thống giáo dục thành hai luồng công lập tư thục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học logic: "Dualize" thường được dùng để chỉ việc chuyển đổi một cấu trúc, định lý hoặc phát biểu thành dạng đối ngẫu của , nơi các khái niệm (như "điểm" "đường thẳng" trong hình học xạ ảnh) được hoán đổi.
    • You can dualize this geometric problem to simplify the solution. (Bạn có thể đối ngẫu hóa bài toán hình học này để đơn giản hóa lời giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Dual (adj): đôi, hai, lưỡng tính, đối ngẫu.
    • The device has a dual function. (Thiết bị chức năng kép.)
  • Duality (n): tính hai mặt, tính đối ngẫu, nguyên lưỡng tính.
    • The duality of light as both a wave and a particle is fascinating. (Tính lưỡng tính của ánh sáng vừa sóng vừa hạt rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Bifurcate: chia làm hai nhánh, phân đôi.
  • Polarize: phân cực, chia thành hai phe đối lập (thường mang sắc thái mạnh hơn về sự đối lập).
dualize

The scientist will dualize the experiment to test both variables.

ngoại động từ
  1. làm thành hai mặt
  2. chia làm hai, chia đôi

Từ gần giống

Từ chứa "dualize"