diamagnet

Học thuật
Thân thiện
diamagnet

A student places a small diamagnet near a strong magnet in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nghịch từ: Một loại vật chất tính nghịch từ, tức là khi đặt trong một từ trường bên ngoài, sẽ tạo ra một từ trường cảm ứng ngược chiều bị đẩy nhẹ ra khỏi vùng từ trường mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bismuth is a classic example of a diamagnet. (Bismuth một dụ điển hình của một chất nghịch từ.)
    • Water is a very weak diamagnet. (Nước một chất nghịch từ rất yếu.)
    • The scientist studied the properties of the new diamagnet. (Nhà khoa học nghiên cứu tính chất của chất nghịch từ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exhibit diamagnetism": thể hiện tính nghịch từ.

    • Materials like graphite and copper exhibit diamagnetism. (Các vật liệu như graphit đồng thể hiện tính nghịch từ.)
  • "strong/weak diamagnet": chất nghịch từ mạnh/yếu.

    • Pyrolytic carbon is a strong diamagnet. (Carbon nhiệt phân một chất nghịch từ mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamagnetic (adj): (thuộc về) nghịch từ, tính nghịch từ.

    • The diamagnetic material was repelled by the magnet. (Vật liệu nghịch từ bị nam châm đẩy ra.)
  • Diamagnetism (n): tính nghịch từ, hiện tượng nghịch từ.

    • The levitation of the frog was a demonstration of diamagnetism. (Việc con ếch lửng một minh chứng cho hiện tượng nghịch từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diamagnetic substance: chất tính nghịch từ.
  • Diamagnetic material: vật liệu nghịch từ.
Lưu ý
  • Diamagnet một thuật ngữ chuyên ngành trong vật hóa học. trái ngược với paramagnet (chất thuận từ) ferromagnet (chất sắt từ).
  • Hầu hết mọi vật chất đều tính nghịch từ rất yếu, nhưng thường bị che lấp bởi các tính chất từ mạnh hơn như thuận từ hay sắt từ.
diamagnet

A student places a small diamagnet near a strong magnet in the laboratory.

Noun
  1. chất nghịch từ

Từ gần giống