diamagnet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nghịch từ: Một loại vật chất có tính nghịch từ, tức là khi đặt trong một từ trường bên ngoài, nó sẽ tạo ra một từ trường cảm ứng ngược chiều và bị đẩy nhẹ ra khỏi vùng có từ trường mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bismuth is a classic example of a diamagnet. (Bismuth là một ví dụ điển hình của một chất nghịch từ.)
- Water is a very weak diamagnet. (Nước là một chất nghịch từ rất yếu.)
- The scientist studied the properties of the new diamagnet. (Nhà khoa học nghiên cứu tính chất của chất nghịch từ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exhibit diamagnetism": thể hiện tính nghịch từ.
- Materials like graphite and copper exhibit diamagnetism. (Các vật liệu như graphit và đồng thể hiện tính nghịch từ.)
"strong/weak diamagnet": chất nghịch từ mạnh/yếu.
- Pyrolytic carbon is a strong diamagnet. (Carbon nhiệt phân là một chất nghịch từ mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Diamagnetic (adj): (thuộc về) nghịch từ, có tính nghịch từ.
- The diamagnetic material was repelled by the magnet. (Vật liệu nghịch từ bị nam châm đẩy ra.)
Diamagnetism (n): tính nghịch từ, hiện tượng nghịch từ.
- The levitation of the frog was a demonstration of diamagnetism. (Việc con ếch lơ lửng là một minh chứng cho hiện tượng nghịch từ.)
Từ đồng nghĩa
- Diamagnetic substance: chất có tính nghịch từ.
- Diamagnetic material: vật liệu nghịch từ.
Lưu ý
- Diamagnet là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và hóa học. Nó trái ngược với paramagnet (chất thuận từ) và ferromagnet (chất sắt từ).
- Hầu hết mọi vật chất đều có tính nghịch từ rất yếu, nhưng nó thường bị che lấp bởi các tính chất từ mạnh hơn như thuận từ hay sắt từ.
Noun
- chất nghịch từ