diamante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất liệu vải được trang trí bằng các đồ trang trí lấp lánh như hạt sequin hoặc đá rhinestone: "diamante" chỉ một loại vải hoặc vật liệu được đính kết các hạt, đá nhỏ lấp lánh để tạo hiệu ứng trang trí.
- Đồ trang trí lấp lánh (dạng số nhiều hoặc tập thể): "diamante" cũng có thể dùng để chỉ chung các loại đồ trang trí nhỏ, sáng bóng dùng để đính lên quần áo, phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her evening gown was made of black diamante. (Váy dạ hội của cô ấy được làm từ chất liệu vải đính kim lấp lánh màu đen.)
- The designer added diamante to the collar for a glamorous touch. (Nhà thiết kế đã thêm các hạt đính lấp lánh vào cổ áo để tạo điểm nhấn quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diamante detailing": chi tiết trang trí bằng hạt/đá lấp lánh.
- The dress features intricate diamante detailing on the sleeves. (Chiếc váy có những chi tiết trang trí bằng đính kim tinh xảo trên tay áo.)
"diamante-encrusted": được nạm/khảm đầy đá lấp lánh.
- She wore a diamante-encrusted hair clip. (Cô ấy đeo một chiếc kẹp tóc được nạm đầy đá lấp lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinestone (n): Một loại đá trang trí bằng thủy tinh hoặc nhựa, cắt và mài để phản chiếu ánh sáng như kim cương, thường dùng trong đồ trang sức và thời trang.
- Sequins (n): Những hạt tròn nhỏ, mỏng, thường có lỗ ở giữa để đính lên vải, tạo hiệu ứng lấp lánh khi di chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Glittering ornament: Đồ trang trí lấp lánh.
- Spangle: Hạt trang trí hình tròn, lấp lánh (tương tự sequin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diamante" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diamante".)
Noun
- quần áo đính trang kim