diamanté

/di:ə'mɑ:ntei/
Học thuật
Thân thiện
diamanté

A dancer's costume is covered in sparkling diamanté.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất lóng lánh phấn pha lê (như kim cương): Một loại vật liệu trang trí tổng hợp, thường thủy tinh hoặc nhựa, được cắt đánh bóng để phản chiếu ánh sáng, tạo vẻ ngoài lấp lánh giống kim cương.
    • Đồ trang trí bằng chất liệu lấp lánh: Một vật trang trí nhỏ, riêng lẻ được làm từ chất liệu này.
  2. Tính từ:

    • Lóng lánh phấn pha lê (như kim cương): Mô tả một vật được trang trí hoặc làm từ chất liệu diamanté, có vẻ ngoài lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The evening gown was covered in tiny diamantés. (Chiếc váy dạ hội được phủ đầy những hạt diamanté nhỏ xíu.)
    • She used diamanté to embellish the hair clip. ( ấy đã dùng diamanté để tô điểm cho chiếc kẹp tóc.)
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful diamanté brooch. ( ấy đeo một chiếc trâm cài áo diamanté rất đẹp.)
    • The costume featured a diamanté trim. (Bộ trang phục viền trang trí bằng chất liệu diamanté.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diamanté detailing": chi tiết trang trí bằng chất liệu lấp lánh.

    • The handbag's clasp had intricate diamanté detailing. (Khóa của chiếc túi xách chi tiết trang trí diamanté tinh xảo.)
  • "diamanté-encrusted": được khảm/nạm đầy chất liệu lấp lánh.

    • The singer performed in a diamanté-encrusted jacket. (Nữ ca sĩ biểu diễn trong một chiếc áo khoác được nạm đầy diamanté.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinestone (n): Đá rhinestone, một loại đá giả kim cương bằng thủy tinh thường được dùng thay thế cho .
    • The cowboy boots had rhinestone accents. (Đôi bốt cao bồi điểm nhấn bằng đá rhinestone.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequins (n): Hạt sequin, hạt kim tuyến (thường đĩa tròn nhỏ, lỗ, dùng để khâu lên vải).
  • Glitter (n): Kim tuyến, chất liệu dạng bột hoặc mảnh nhỏ lấp lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ đặc thù.)

diamanté

A dancer's costume is covered in sparkling diamanté.

tính từ
  1. lóng lánh phấn pha lê (như kim cương)
danh từ
  1. chất lóng lánh phấn pha lê (như kim cương)

Từ gần giống

Từ chứa "diamanté"