diamanter

ngoại động từ
  1. nạm kim cương, dát kim cương
  2. làm lóng lánh như kim cương
    • Les rayons du soleil diamantent les gouttes de rosée
      tia mặt trời làm những giọt sưong lóng lánh như kim cương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống