diamine
Học thuậtThân thiện
A chemist carefully adds a diamine to a clear solution in a laboratory flask.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Điamin: Một hợp chất hữu cơ có chứa chính xác hai nhóm chức amino (-NH₂) trong phân tử của nó. Đây là một loại amin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ethylenediamine is a common diamine used in industry. (Ethylenediamine là một điamin phổ biến được sử dụng trong công nghiệp.)
- The synthesis of nylon involves a reaction between a diamine and a dicarboxylic acid. (Quá trình tổng hợp nylon liên quan đến phản ứng giữa một điamin và một axit đicacboxylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: Một số điamin như putrescine và cadaverine được hình thành từ quá trình phân hủy axit amin và có liên quan đến mùi của thịt thối rữa.
- Certain diamines act as signaling molecules in biological systems. (Một số điamin đóng vai trò là phân tử tín hiệu trong các hệ thống sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Diamino- (tiền tố): Được sử dụng như một tiền tố trong tên gọi hóa học để chỉ sự hiện diện của hai nhóm amino.
- Diaminobenzene (Điaminobenzen)
Polyamine (danh từ): Một hợp chất chứa nhiều hơn hai nhóm amino, ví dụ như spermidine.
- Amine (danh từ): Một hợp chất hữu cơ có chứa nhóm amino, là nhóm rộng hơn bao gồm cả điamin.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Thuật ngữ chính xác là "hợp chất chứa hai nhóm amino" hoặc "điamin".
A chemist carefully adds a diamine to a clear solution in a laboratory flask.
Noun
- điamin - hợp chất hữu cơ bao gồm hai nhóm amino