domine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo sỹ, tu sỹ: Một người đàn ông thuộc hàng giáo sỹ, đặc biệt là một mục sư hoặc linh mục có chức vụ ổn định trong một giáo đoàn hoặc giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village domine was respected by all the inhabitants. (Vị giáo sỹ của làng được tất cả cư dân kính trọng.)
- He spoke with the wisdom of a learned domine. (Ông ấy nói chuyện với sự khôn ngoan của một vị tu sỹ uyên bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The old domine": Cách gọi thân mật hoặc kính trọng đối với một giáo sỹ lâu năm.
- Everyone sought advice from the old domine. (Mọi người đều tìm kiếm lời khuyên từ vị giáo sỹ già.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominie (n): Một biến thể chính tả khác của "domine", cùng nghĩa.
- Clergyman (n): Giáo sỹ, tu sỹ (từ đồng nghĩa chung, phổ biến hơn).
- Parson (n): Mục sư giáo xứ (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Minister: Mục sư.
- Pastor: Mục sư chăn bầy.
- Reverend: Mục sư (danh xưng).
Lưu ý
- Từ "domine" này ngày nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và có thể được coi là cổ hoặc mang sắc thái địa phương, đặc biệt là ở Scotland. Từ "clergyman" hoặc "minister" thường được dùng phổ biến hơn.