diapason

/,daiə'peisn/
Học thuật
Thân thiện
diapason

The organist pulls the diapason stop to begin the hymn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm âm: Trong âm nhạc, đây khoảng cách giữa nốt thấp nhất nốt cao nhất một giọng hát, nhạc cụ hoặc bản nhạc có thể đạt được.
    • Âm thoa, thanh mẫu: Một dụng cụ tạo ra âm thanh tần số cố định, chuẩn xác, dùng để lên dây đàn hoặc kiểm tra cao độ.
    • Tầm, phạm vi, trình độ: Nghĩa mở rộng, chỉ phạm vi hoặc mức độ của một cái đó, như kiến thức hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soprano's voice has an impressive diapason. (Giọng soprano một tầm âm ấn tượng.)
    • The piano tuner used a diapason to adjust the pitch. (Người lên dây đàn piano đã dùng một âm thoa để điều chỉnh cao độ.)
    • The novel covers the full diapason of human emotions. (Cuốn tiểu thuyết bao trùm toàn bộ phạm vi cảm xúc của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diapason normal": Một tiêu chuẩn về cao độ được quốc tế công nhận, thường nốt La (A) ở tần số 440 Hz, dùng để điều chỉnh nhạc cụ.
    • Most modern orchestras tune to the diapason normal of A=440 Hz. (Hầu hết các dàn nhạc hiện đại lên dây theo tiêu chuẩn diapason normal A=440 Hz.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapason stop (n): Một trong hai bộ phím chính (thường chỉ bộ phím to, rộng) trên đàn organ ống, tạo ra âm thanh đầy đặn, cơ bản.
    • The organist pulled out the diapason stop for the hymn. (Người chơi organ kéo bộ phím diapason ra để chơi bài thánh ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Range (n): Tầm, phạm vi (đặc biệt về âm thanh).
  • Tuning fork (n): Âm thoa (nghĩa cụ thể về dụng cụ).
  • Compass (n): Tầm, phạm vi (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "diapason".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diapason".

diapason

The organist pulls the diapason stop to begin the hymn.

danh từ
  1. (âm nhạc) tầm âm
  2. (âm nhạc) âm thoa, thanh mẫu
  3. tầm, phạm vi, trình độ, giới hạn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diapason"

Từ có nhắc đến "diapason"