diapause

Học thuật
Thân thiện
diapause

La chenille entre en diapause pour l'hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Sự ngừng phát triển tạm thời: Chỉ một giai đoạn tạm dừng hoặc làm chậm lại sự phát triển các hoạt động trao đổi chấtmột số loài động vật, đặc biệtcôn trùng, để tồn tại qua các điều kiện môi trường bất lợi như mùa đông lạnh giá hoặc hạn hán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La diapause est une stratégie de survie chez de nombreux insectes. (Diapausemột chiến lược sinh tồnnhiều loài côn trùng.)
    • La chenille entre en diapause avant de se transformer en papillon. (Con sâu bướm bước vào giai đoạn ngừng phát triển trước khi biến thành bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer en diapause": bước vào giai đoạn ngừng phát triển.

    • Les œufs de certains moustiques peuvent entrer en diapause pendant la saison sèche. (Trứng của một số loài muỗi có thể bước vào giai đoạn ngừng phát triển trong mùa khô.)
  • "rompre la diapause": chấm dứt giai đoạn ngừng phát triển.

    • Le retour de températures favorables permet à l'insecte de rompre sa diapause. (Sự trở lại của nhiệt độ thuận lợi cho phép côn trùng chấm dứt giai đoạn ngừng phát triển của .)
Biến thể từ gần giống
  • Diapausant(e) (adj): đặc tính ngừng phát triển.
    • Un stade diapausant. (Một giai đoạn đặc tính ngừng phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt de développement: sự ngừng phát triển.
  • Quiescence: trạng thái tạm nghỉ, tạm ngừng hoạt động (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều sinh vật).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diapause")

diapause

La chenille entre en diapause pour l'hiver.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sự ngừng phát triển (của sâu bọ)

Từ gần giống