diapause
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Sự ngừng phát triển tạm thời: Chỉ một giai đoạn tạm dừng hoặc làm chậm lại sự phát triển và các hoạt động trao đổi chất ở một số loài động vật, đặc biệt là côn trùng, để tồn tại qua các điều kiện môi trường bất lợi như mùa đông lạnh giá hoặc hạn hán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La diapause est une stratégie de survie chez de nombreux insectes. (Diapause là một chiến lược sinh tồn ở nhiều loài côn trùng.)
- La chenille entre en diapause avant de se transformer en papillon. (Con sâu bướm bước vào giai đoạn ngừng phát triển trước khi biến thành bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entrer en diapause": bước vào giai đoạn ngừng phát triển.
- Les œufs de certains moustiques peuvent entrer en diapause pendant la saison sèche. (Trứng của một số loài muỗi có thể bước vào giai đoạn ngừng phát triển trong mùa khô.)
"rompre la diapause": chấm dứt giai đoạn ngừng phát triển.
- Le retour de températures favorables permet à l'insecte de rompre sa diapause. (Sự trở lại của nhiệt độ thuận lợi cho phép côn trùng chấm dứt giai đoạn ngừng phát triển của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Diapausant(e) (adj): có đặc tính ngừng phát triển.
- Un stade diapausant. (Một giai đoạn có đặc tính ngừng phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt de développement: sự ngừng phát triển.
- Quiescence: trạng thái tạm nghỉ, tạm ngừng hoạt động (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều sinh vật).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diapause")
danh từ giống cái
- (động vật học) sự ngừng phát triển (của sâu bọ)