dépaysé

Học thuật
Thân thiện
dépaysé

Un touriste se sent dépaysé dans une grande ville inconnue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạ nước lạ cái; bỡ ngỡ: Cảm giác không quen thuộc, xa lạ với môi trường, phong tục hoặc hoàn cảnh xung quanh, thường do thay đổi địa điểm sống hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vous avez l'air tout dépaysé. (Anh có vẻ bỡ ngỡ lắm.)
    • En arrivant dans ce petit village, je me suis senti complètement dépaysé. (Khi mới đến ngôi làng nhỏ này, tôi cảm thấy hoàn toàn lạ lẫm.)
    • Les touristes sont souvent dépaysés par la cuisine locale. (Du khách thường cảm thấy lạ lẫm với ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se sentir dépaysé": cảm thấy lạc lõng, bỡ ngỡ.

    • Il s'est senti dépaysé lors de son premier jour à l'université. (Anh ấy cảm thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiêntrường đại học.)
  • "être dépaysé par qqch": cảm thấy xa lạ, không quen với điều đó.

    • Elle était dépaysée par le silence de la campagne. ( ấy cảm thấy lạ lẫm với sự yên tĩnh của vùng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépaysement (danh từ giống đực): Sự thay đổi không khí, môi trường; cảm giác lạ lẫm, bỡ ngỡ.
    • Le dépaysement total est l'objectif de ses voyages. (Sự thay đổi hoàn toàn môi trườngmục tiêu của những chuyến đi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Désorienté: mất phương hướng, bối rối.
  • Perdu: lạc lõng, bơ vơ.
  • Étranger: xa lạ (trong một môi trường).
Từ trái nghĩa
  • Familiarisé: đã làm quen, thân thuộc.
  • À l'aise: thoải mái, tự nhiên.
  • Dans son élément: ở trong môi trường quen thuộc của mình.
dépaysé

Un touriste se sent dépaysé dans une grande ville inconnue.

tính từ
  1. lạ nước lạ cái; bỡ ngỡ
    • Vous avez l'air tout dépaysé
      anh có vẻ bỡ ngỡ lắm

Từ chứa "dépaysé"