diarrhoeal
/,daiə'riə/ Cách viết khác : (diarrhoeic) /,daiə'ri:ik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh tiêu chảy: Mô tả tình trạng, nguyên nhân hoặc triệu chứng liên quan đến bệnh tiêu chảy.
- Gây ra tiêu chảy: Chỉ tính chất của một tác nhân (như vi khuẩn, thuốc) có khả năng gây ra tiêu chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Diarrhoeal diseases are a major cause of death in young children. (Các bệnh tiêu chảy là nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ nhỏ.)
- The doctor identified a diarrhoeal pathogen in the water sample. (Bác sĩ xác định được một mầm bệnh gây tiêu chảy trong mẫu nước.)
- Patients with severe diarrhoeal symptoms need immediate rehydration. (Bệnh nhân có các triệu chứng tiêu chảy nghiêm trọng cần được bù nước ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, nghiên cứu dịch tễ học để mô tả một cách chính xác các bệnh lý hoặc triệu chứng.
- The study focused on the transmission of diarrhoeal agents in crowded areas. (Nghiên cứu tập trung vào sự lây truyền của các tác nhân gây tiêu chảy ở những khu vực đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Diarrhoeic (tính từ): Cách viết/biến thể khác của "diarrhoeal", có cùng nghĩa.
- The diarrhoeic episode lasted for three days. (Đợt tiêu chảy kéo dài ba ngày.)
- Diarrhoea / Diarrhea (danh từ): Bệnh tiêu chảy. (Đây là danh từ gốc, "diarrhoeal" là tính từ được hình thành từ danh từ này).
- He is suffering from acute diarrhoea. (Anh ấy đang bị tiêu chảy cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
- Laxative (tính từ): Nhuận tràng, gây đi ngoài lỏng (thường chỉ tác dụng của thuốc hoặc thức ăn).
- Dysenteric (tính từ): (Thuộc về) bệnh lỵ, một dạng bệnh tiêu chảy nghiêm trọng có máu và chất nhầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "diarrhoeal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diarrhoeal".