diarrhoeic
/,daiə'riə/ Cách viết khác : (diarrhoeic) /,daiə'ri:ik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh tiêu chảy: Mô tả trạng thái, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến bệnh tiêu chảy.
- Gây ra tiêu chảy: Chỉ tác nhân (như vi khuẩn, thức ăn) có khả năng gây ra tiêu chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with diarrhoeic symptoms. (Bệnh nhân có các triệu chứng tiêu chảy.)
- This is a diarrhoeic strain of the bacteria. (Đây là một chủng vi khuẩn gây tiêu chảy.)
- The doctor identified a diarrhoeic condition. (Bác sĩ xác định một tình trạng tiêu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn hoặc báo cáo y tế: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, chuyên môn để mô tả chính xác các hội chứng, triệu chứng hoặc tác nhân gây bệnh.
- The study focused on diarrhoeic diseases in children. (Nghiên cứu tập trung vào các bệnh tiêu chảy ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Diarrhoeal (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về tiêu chảy.
- Diarrhoeal illness (Bệnh tiêu chảy)
- Diarrhoea (n): Bệnh tiêu chảy.
- He is suffering from diarrhoea. (Anh ấy đang bị tiêu chảy.)
- Diarrhetic (adj): (ít phổ biến hơn) có tính chất gây tiêu chảy.
Từ đồng nghĩa
- Laxative (adj): Nhuận tràng, gây đi ngoài (có thể không mạnh bằng "diarrhoeic").
- Cathartic (adj): Tẩy xổ, gây tiêu chảy mạnh.
Lưu ý
- Chính tả: Từ này có cách viết khác là diarrheic (theo tiếng Anh Mỹ). Cả hai dạng "diarrhoeic" (Anh-Anh) và "diarrheic" (Anh-Mỹ) đều được chấp nhận và có cùng nghĩa.
- Ngữ cảnh sử dụng: Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cụm từ như "related to diarrhoea" hoặc "causing diarrhoea" hơn là tính từ "diarrhoeic".
tính từ
- (y học) ỉa chảy