disparu

Học thuật
Thân thiện
disparu

Le navire a disparu à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "disparaître"):

    • Đã biến mất, đã mất tích: Dùng để mô tả một người, vật hoặc hiện tượng không còn thấy được nữa, đã biến đi.
    • Đã chết, đã qua đời: Một cách nói trang trọng hoặc văn chương để chỉ người đã chết.
  2. Danh từ:

    • Người đã chết, người đã khuất: Dùng để chỉ một người đã qua đời.
    • Người mất tích: Người không còn tìm thấy được, thường trong các trường hợp tai nạn hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le soleil a disparu derrière les nuages. (Mặt trời đã biến mất sau những đám mây.)
    • Il est porté disparu depuis la guerre. (Anh ấy được ghi nhậnmất tích từ sau cuộc chiến.)
    • Mon grand-père disparu me manque beaucoup. (Tôi rất nhớ người ông đã khuất của tôi.)
  • Danh từ:

    • Nous rendons hommage à nos chers disparus. (Chúng tôi tưởng nhớ những người thân yêu đã khuất của chúng tôi.)
    • La liste des disparus après le tremblement de terre est longue. (Danh sách những người mất tích sau trận động đất rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être porté disparu: Được thông báo/ghi nhậnmất tích (thường trong bối cảnh chính thức như quân đội, thảm họa).

    • Le soldat est porté disparu au combat. (Người lính được báo cáo mất tích trong chiến đấu.)
  • Faire disparaître: Làm cho biến mất, xóa bỏ.

    • Il a fait disparaître les preuves. (Hắn ta đã làm biến mất các chứng cứ.)
Biến thể từ liên quan
  • Disparaître (động từ nguyên thể): Biến mất, chết.

    • La petite souris a disparu dans un trou. (Con chuột nhỏ đã biến mất vào một cái lỗ.)
  • Disparition (danh từ giống cái): Sự biến mất; cái chết.

    • La disparition soudaine de l'avion reste un mystère. (Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vẫnmột bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Absent (adj): Vắng mặt.
  • Décédé (adj/n): Đã qua đời (trang trọng).
  • Effacé (adj): Đã bị xóa, bị làm mờ.
  • Mort (adj/n): Chết, người chết.
Cụm từ liên quan
  • Avoir disparu de la circulation: Biến mất khỏi tầm mắt/xã hội, không còn hoạt động nữa.
    • Cet ancien acteur a complètement disparu de la circulation. (Nam diễn viên đó đã hoàn toàn biến mất khỏi làng giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Disparu corps et biens: (Tàu thuyền, máy bay) bị mất tích hoàn toàn cùng toàn bộ thủy thủ đoàn/hành khách hàng hóa.
    • Le navire a sombré, disparu corps et biens. (Con tàu đã đắm, mất tích toàn bộ người của.)
disparu

Le navire a disparu à l'horizon.

tính từ
  1. biến đi, biến mất, mất
    • Vaisseau disparu à l'horizon
      chiếc tàu biến đichân trời
  2. chết, mất tích
danh từ
  1. người chết; người mất tích
    • Les chers disparus
      những người chết thân yêu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "disparu"