disparu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "disparaître"):
- Đã biến mất, đã mất tích: Dùng để mô tả một người, vật hoặc hiện tượng không còn thấy được nữa, đã biến đi.
- Đã chết, đã qua đời: Một cách nói trang trọng hoặc văn chương để chỉ người đã chết.
Danh từ:
- Người đã chết, người đã khuất: Dùng để chỉ một người đã qua đời.
- Người mất tích: Người không còn tìm thấy được, thường trong các trường hợp tai nạn hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le soleil a disparu derrière les nuages. (Mặt trời đã biến mất sau những đám mây.)
- Il est porté disparu depuis la guerre. (Anh ấy được ghi nhận là mất tích từ sau cuộc chiến.)
- Mon grand-père disparu me manque beaucoup. (Tôi rất nhớ người ông đã khuất của tôi.)
Danh từ:
- Nous rendons hommage à nos chers disparus. (Chúng tôi tưởng nhớ những người thân yêu đã khuất của chúng tôi.)
- La liste des disparus après le tremblement de terre est longue. (Danh sách những người mất tích sau trận động đất rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être porté disparu: Được thông báo/ghi nhận là mất tích (thường trong bối cảnh chính thức như quân đội, thảm họa).
- Le soldat est porté disparu au combat. (Người lính được báo cáo mất tích trong chiến đấu.)
Faire disparaître: Làm cho biến mất, xóa bỏ.
- Il a fait disparaître les preuves. (Hắn ta đã làm biến mất các chứng cứ.)
Biến thể và từ liên quan
Disparaître (động từ nguyên thể): Biến mất, chết.
- La petite souris a disparu dans un trou. (Con chuột nhỏ đã biến mất vào một cái lỗ.)
Disparition (danh từ giống cái): Sự biến mất; cái chết.
- La disparition soudaine de l'avion reste un mystère. (Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vẫn là một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Absent (adj): Vắng mặt.
- Décédé (adj/n): Đã qua đời (trang trọng).
- Effacé (adj): Đã bị xóa, bị làm mờ.
- Mort (adj/n): Chết, người chết.
Cụm từ liên quan
- Avoir disparu de la circulation: Biến mất khỏi tầm mắt/xã hội, không còn hoạt động nữa.
- Cet ancien acteur a complètement disparu de la circulation. (Nam diễn viên cũ đó đã hoàn toàn biến mất khỏi làng giải trí.)
Thành ngữ liên quan
- Disparu corps et biens: (Tàu thuyền, máy bay) bị mất tích hoàn toàn cùng toàn bộ thủy thủ đoàn/hành khách và hàng hóa.
- Le navire a sombré, disparu corps et biens. (Con tàu đã đắm, mất tích toàn bộ người và của.)
tính từ
- biến đi, biến mất, mất
- Vaisseau disparu à l'horizonchiếc tàu biến đi ở chân trời
- chết, mất tích
danh từ
- người chết; người mất tích
- Les chers disparusnhững người chết thân yêu