diazotize
Định nghĩa
- Động từ:
- Diazot hóa: Chuyển đổi (một amin) thành một hợp chất diazo thông qua một phản ứng hóa học đặc biệt. Quá trình này thường liên quan đến việc xử lý amin bằng axit nitơ để tạo thành muối diazo, một bước quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất thuốc nhuộm và các hợp chất azo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The chemist needs to diazotize the aniline to produce a dye. (Nhà hóa học cần diazot hóa anilin để sản xuất thuốc nhuộm.)
- It is essential to diazotize the amine at low temperatures to prevent decomposition. (Cần thiết phải diazot hóa amin ở nhiệt độ thấp để ngăn ngừa sự phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diazotize an amine": thực hiện quá trình diazot hóa lên một amin.
- In the lab, we often diazotize aromatic amines for coupling reactions. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường diazot hóa các amin thơm cho các phản ứng ghép nối.)
Biến thể và từ gần giống
Diazotization (danh từ): quá trình diazot hóa.
- The diazotization of primary amines is a key step in dye synthesis. (Quá trình diazot hóa các amin bậc một là một bước quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm.)
Diazo (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hợp chất có chứa nhóm diazo.
- Diazo compounds are highly reactive intermediates. (Các hợp chất diazo là các chất trung gian có tính phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Convert into a diazo compound: chuyển đổi thành hợp chất diazo (mô tả quá trình, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Diazotate (ít phổ biến): một biến thể hiếm của "diazotize".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "diazotize" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến từ này do tính chất chuyên môn cao.