dichondra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân bò lâu năm: "dichondra" là tên gọi của một chi thực vật, thường chỉ các loài cây thân thảo, sống lâu năm, có thân bò sát mặt đất.
- Cây cảnh hoặc cây thay thế cỏ: Trong làm vườn và cảnh quan, "dichondra" thường được trồng như một loại cây phủ nền hoặc thay thế cho cỏ ở những vùng khí hậu ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dichondra is often used as a ground cover in gardens. (Dichondra thường được dùng làm cây phủ nền trong các khu vườn.)
- The lawn was replaced with dichondra because it requires less water. (Bãi cỏ đã được thay thế bằng dichondra vì nó cần ít nước hơn.)
- The small, round leaves of the dichondra create a soft carpet. (Những chiếc lá nhỏ, tròn của cây dichondra tạo nên một tấm thảm mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dichondra lawn": bãi cỏ hoặc thảm được tạo thành từ cây dichondra.
- A dichondra lawn is a popular alternative in drought-prone areas. (Một bãi cỏ dichondra là lựa chọn phổ biến ở những vùng hay hạn hán.)
"Silver Falls dichondra": một giống dichondra phổ biến có lá màu bạc, thường được trồng trong chậu treo.
- Silver Falls dichondra is prized for its trailing silver foliage. (Giống dichondra Silver Falls được ưa chuộng vì tán lá bạc rủ xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichondra repens (n): Tên khoa học của một loài dichondra phổ biến, thường được gọi là "rau má lá tròn" hoặc "cỏ đồng tiền".
- Dichondra repens is native to many warm regions. (Cây Dichondra repens có nguồn gốc từ nhiều vùng khí hậu ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Ground cover plant: cây phủ nền.
- Creeping plant: cây thân bò.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm thực vật: Cây "dichondra" thường có thân mảnh, bò lan, phủ lông. Lá của nó có hình dạng đặc trưng, từ gần như hình cầu đến hình thận (giống quả thận). Hoa rất nhỏ, màu trắng hoặc hơi xanh lục.
- Công dụng: Ngoài việc làm cảnh, một số loài "dichondra" còn được dùng trong y học cổ truyền ở một số nơi.
Noun
- cây thân bò, cuống có lông, lá dạng cầu hoặc dạng thận, hoa màu hơi xanh hoặc màu trắng rất nhỏ.