dichromatic

/,daikrou'mætik/
Học thuật
Thân thiện
dichromatic

A dichromatic flower blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai màu, hai sắc: Chỉ một vật thể hoặc hình ảnh chỉ sử dụng hoặc hiển thị hai màu sắc khác biệt.
    • (Thuộc về) thị giác hai màu: Liên quan đến tình trạng mắt chỉ có thể phân biệt được hai màu sắc cơ bản, một dạng của chứng rối loạn sắc giác (colour blindness).
dụ sử dụng
  • Tính từ ( hai màu):

    • The artist created a striking dichromatic poster using only black and red. (Họa sĩ đã tạo ra một áp phích hai màu nổi bật chỉ sử dụng đen đỏ.)
    • The flag is dichromatic, featuring only blue and white. (Lá cờ hai màu, chỉ gồm xanh dương trắng.)
  • Tính từ (Thuộc về thị giác hai màu):

    • Dichromatic vision is more common in some mammals than in humans. (Thị giác hai màu phổ biếnmột số loài động vật hơn con người.)
    • He has a dichromatic condition, so he confuses certain colors. (Anh ấy bị chứng thị giác hai màu, vậy anh ấy nhầm lẫn một số màu sắc nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dichromatic filter": Bộ lọc hai màu, một thiết bị quang học chỉ cho phép hai dải màu cụ thể đi qua.

    • The scientist used a dichromatic filter to isolate the specific wavelengths. (Nhà khoa học đã sử dụng một bộ lọc hai màu để tách biệt các bước sóng cụ thể.)
  • "Dichromatic species": (Trong sinh học) Chỉ loài động vật con đực con cái bộ lông hoặc màu sắc cơ thể khác biệt rõ ràng.

    • Many birds are dichromatic species, with males being more brightly colored. (Nhiều loài chim loài lưỡng sắc, với con trống màu sắc sặc sỡ hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dichromatism (Danh từ): Hiện tượng hai màu; tình trạng thị giác hai màu.

    • Sexual dichromatism is evident in that bird species. (Hiện tượng lưỡng sắc giới tính rõ ràngloài chim đó.)
  • Dichromat (Danh từ): Người hoặc sinh vật thị giác hai màu.

    • As a dichromat, he sees the world in a more limited color palette. ( một người mắc chứng thị giác hai màu, anh ấy nhìn thế giới với một bảng màu hạn chế hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicolored/Bicoloured (Tính từ): hai màu.
  • Two-toned (Tính từ): hai tông màu.
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

dichromatic

A dichromatic flower blooms in the garden.

tính từ
  1. hai sắc, hai màu gốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự