dickens

/'dikinz/
Học thuật
Thân thiện
dickens

A student reads a novel by Charles Dickens in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Ma, quỷ: Một từ dùng để chỉ ma quỷ hoặc linh hồn ác, thường được sử dụng trong các câu cảm thán để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc bối rối.
    • Từ cảm thán thể hiện sự nhấn mạnh: Được dùng trong các cụm như "what the dickens" để thay thế cho những từ mạnh hơn (như "hell" hay "devil"), nhằm nhấn mạnh câu hỏi hoặc câu cảm thán không quá thô tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • What the dickens did you go there for? (Cậu đến đó làm cái quỷ thế?)
    • Who the dickens is that knocking at the door at this hour? (Quỷ thần nào đang cửa vào giờ này thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "What/Who/Where the dickens...": Một cấu trúc cố định dùng trong câu hỏi để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thắc mắc mạnh mẽ.
    • What the dickens is going on here? (Chuyện quỷ quái đang xảy rađây vậy?)
    • Where the dickens have you been? (Cậu đãchỗ quỷ nào thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Devil (n): con quỷ, ma quỷ. (Từ có nghĩa tương tự nhưng mạnh hơn phổ biến hơn "dickens").
  • Deuce (n, thông tục): ma quỷ, quỷ sứ. (Thường dùng trong các cụm như "what the deuce").
Từ đồng nghĩa
  • The devil: con quỷ.
  • The deuce: quỷ sứ.
  • On earth: trên đời (dùng nhấn mạnh trong câu hỏi, dụ: ).
Lưu ý
  • Từ "dickens" trong cách dùng này không liên quan đến nhà văn Charles Dickens. Đây một từ đồng âm khác nghĩa.
  • Đây từ tính chất thông tục, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ để giảm bớt sự thô tục so với dùng "hell" hay "devil".
dickens

A student reads a novel by Charles Dickens in the library.

danh từ
  1. (thông tục), ma, quỷ
    • what the dickens did you go there for?
      cậu đến đó làm cái quỷ ?

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dickens"