dickeybird

dickeybird

A little dickeybird is singing on the garden fence.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim nhỏ (từ trẻ con hoặc người lớn nói với trẻ em): "dickeybird" một từ thân mật, dễ thương dùng để chỉ những con chim nhỏ, đặc biệt khi người lớn nói chuyện với trẻ em.

dụ sử dụng
  • (Nhìn con chim nhỏ trên cây kìa!)
  • (Con chim nhỏ đang hót một bài hát ngọt ngào.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "dickeybird" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, vui tươi, giống như cách người lớn nói chuyện với trẻ em về động vật hoặc thiên nhiên.
    • Grandma pointed to the garden and said, "See the dickeybird eating crumbs?" ( chỉ vào vườn nói, "Con thấy chú chim nhỏ đang ăn vụn bánh không?")
Biến thể từ gần giống
  • Dickey (danh từ): yếm giả hoặc áo sơ mi cổ giả (không liên quan đến chim).
    • He wore a dickey under his suit. (Anh ấy mặc một cái yếm giả dưới bộ vest.)
Từ đồng nghĩa
  • Birdie: chim nhỏ (từ trẻ con).
    • The birdie flew away. (Chú chim nhỏ bay đi rồi.)
  • Little bird: chim nhỏ.
    • A little bird landed on the windowsill. (Một chú chim nhỏ đậu trên bệ cửa sổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "dickeybird".
Thành ngữ liên quan
  • A little bird told me: (thành ngữ) một người bí mật nào đó nói với tôi.
    • A little bird told me you're getting married. ( người bí mật nói với tôi rằng bạn sắp kết hôn.)
      Lưu ý: Thành ngữ này dùng "bird" chứ không phải "dickeybird", nhưng cùng chủ đề về chim.