dickybird
Định nghĩa
Danh từ: - Chim non, chim nhỏ: "dickybird" là một từ thân mật, thường được người lớn dùng khi nói chuyện với trẻ em để chỉ những loài chim nhỏ. Từ này mang tính chất dễ thương, gần gũi và không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhìn con chim nhỏ trên cây kìa!)
- (Con chim nhỏ đang hót một bài hát ngọt ngào cho con đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not a dickybird": Một thành ngữ thông tục dùng để chỉ việc không nghe thấy bất kỳ âm thanh nào, hoặc không nhận được một lời nói nào từ ai đó.
- I haven't heard a dickybird from him all week. (Tôi không nghe thấy một tiếng động nào từ anh ấy cả tuần.)
- She didn't say a dickybird about the surprise party. (Cô ấy không nói một lời nào về bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dicky (n): một dạng viết tắt thân mật của "dickybird", đôi khi dùng để chỉ chim nhỏ.
- The dicky is hopping on the fence. (Con chim nhỏ đang nhảy trên hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
- Birdie: từ thân mật chỉ chim nhỏ, thường dùng với trẻ em.
- Tiny bird: chim nhỏ (miêu tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dickybird".
Thành ngữ liên quan
- Not a dickybird: hoàn toàn im lặng, không một lời nói hoặc âm thanh nào.
- The room was so quiet, you couldn't hear a dickybird. (Căn phòng yên tĩnh đến nỗi bạn không thể nghe thấy một tiếng động nào.)