dicrote

Học thuật
Thân thiện
dicrote

Le médecin note que le pouls du patient est dicrote.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Dội đôi (mạch): Mô tả một loại mạch đập trong mỗi nhịp tim có thể cảm nhận được hai đỉnh sóng riêng biệt, thay vì một đỉnh duy nhất. Đâymột dấu hiệu lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a détecté un pouls dicrote chez le patient. (Bác sĩ đã phát hiện mạch dội đôibệnh nhân.)
    • Une onde dicrote est visible sur le tracé de la pression artérielle. (Một sóng dội đôi có thể nhìn thấy trên biểu đồ huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouls dicrote": mạch dội đôi. Đâythuật ngữ y khoa phổ biến nhất để mô tả hiện tượng này.
    • La fièvre typhoïde peut provoquer un pouls dicrote. (Bệnh thương hàn có thể gây ra mạch dội đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicrotisme (danh từ giống đực): hiện tượng mạch dội đôi.
    • Le dicrotisme est un signe clinique important. (Hiện tượng mạch dội đôimột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • À double battement: hai nhịp đập (mô tả tương tự, ít dùng trong thuật ngữ chuyên môn hơn).
dicrote

Le médecin note que le pouls du patient est dicrote.

tính từ
  1. (y học) dội đôi (mạch)

Từ gần giống