décret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sắc lệnh, lệnh: Một văn bản pháp quy do một cơ quan hành pháp (như Tổng thống, Thủ tướng, hoặc Bộ trưởng) ban hành, có giá trị bắt buộc thi hành. Nó thường được dùng để áp dụng một đạo luật hoặc quy định các biện pháp cụ thể trong phạm vi thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le président a signé un décret. (Tổng thống đã ký một sắc lệnh.)
- L'application de cette loi nécessite un décret. (Việc áp dụng luật này cần một sắc lệnh.)
- Le décret a été publié au Journal officiel. (Sắc lệnh đã được đăng trên Công báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décret-loi": (danh từ giống đực) sắc luật (một loại văn bản có giá trị như luật do chính phủ ban hành trong những trường hợp đặc biệt, thường ít được sử dụng trong các hệ thống hiện đại).
- Ce décret-loi a été adopté en période de crise. (Sắc luật này đã được thông qua trong thời kỳ khủng hoảng.)
"par décret": (cụm trạng từ) bằng sắc lệnh, theo sắc lệnh.
- La mesure a été instaurée par décret. (Biện pháp đã được thiết lập bằng sắc lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Décréter (động từ): ban hành sắc lệnh, ra lệnh.
- Le gouvernement a décrété l'état d'urgence. (Chính phủ đã ban hành sắc lệnh tình trạng khẩn cấp.)
Arrêté (danh từ giống đực): quyết định, nghị định (thường do một cấp thấp hơn như thị trưởng hoặc bộ trưởng ban hành, phạm vi hẹp hơn "décret").
- L'arrêté municipal interdit le stationnement. (Quyết định của thị trưởng cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
- Ordonnance (danh từ giống cái): sắc lệnh, nghị định (một loại văn bản tương tự, thường do chính phủ ban hành với sự ủy quyền của quốc hội).
- Édit (danh từ giống đực): chiếu chỉ, sắc lệnh (từ ngữ cổ, thường dùng trong chế độ quân chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décret" một cách riêng biệt.)