décroît

Học thuật
Thân thiện
décroît

La lune décroît dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết: Giai đoạn Mặt Trăng dần dần giảm diện tích được chiếu sáng, từ trăng tròn đến trăng non. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thiên văn học hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On observe le décroît de la Lune chaque mois. (Người ta quan sát tuần trăng khuyết mỗi tháng.)
    • La phase du décroît suit la pleine lune. (Giai đoạn tuần hạ huyền diễn ra sau ngày trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en décroît": Đang trong giai đoạn khuyết dần (của Mặt Trăng).
    • La Lune est en décroît cette semaine. (Tuần này Mặt Trăng đang trong tuần hạ huyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Décroître (động từ): Giảm dần, suy giảm.
    • La lumière décroît à la tombée de la nuit. (Ánh sáng giảm dần khi màn đêm buông xuống.)
  • Décroissance (danh từ giống cái): Sự giảm dần, sự suy giảm.
    • La décroissance de la population est un phénomène observé. (Sự suy giảm dân sốmột hiện tượng được quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Lune décroissante: Trăng khuyết, trăng tàn.
  • Dernier quartier: Trăng hạ huyền (một pha cụ thể trong giai đoạn ).
Lưu ý
  • Từ với nghĩa "tuần trăng khuyết" là một danh từ giống đực, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu mang tính chuyên môn hoặc văn chương. Nghĩa phổ biến thường gặp hơn của gốc động từ décroître là "giảm dần".
décroît

La lune décroît dans le ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết

Từ gần giống

Từ chứa "décroît"