dictionary

/'dikʃənəri/
danh từ
  1. từ điển
    • a walking (living) dictionary
      từ điển sống, người học rộng biết nhiều
  2. (định ngữ) tính chất từ điển, tính chất sách vở
    • a dictionary style
      văn sách vở
    • dictionary English
      tiếng Anh sách vở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dictionary
A student looks up a word in a thick dictionary.