dictionary

/'dikʃənəri/
Học thuật
Thân thiện
dictionary

A student looks up a word in a thick dictionary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển: Một cuốn sách tham khảo hoặc nguồn thông tin (có thể sách in hoặc điện tử) chứa danh sách các từ của một ngôn ngữ, được sắp xếp theo thứ tự chữ cái, cùng với thông tin về nghĩa, cách phát âm, từ loại cách sử dụng của chúng.
    • Từ điển chuyên ngành: Một cuốn sách liệt kê giải thích các từ, thuật ngữ trong một lĩnh vực kiến thức cụ thể ( dụ: từ điển y học, từ điển pháp luật).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I use an English-Vietnamese dictionary to look up new words. (Tôi dùng một cuốn từ điển Anh-Việt để tra từ mới.)
    • This word is not in my dictionary. (Từ này không trong từ điển của tôi.)
    • He is compiling a technical dictionary for engineers. (Anh ấy đang biên soạn một cuốn từ điển kỹ thuật cho các kỹ sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A walking/living dictionary": Một người kiến thức rất rộng, biết rất nhiều từ có thể giải thích chúng như một cuốn từ điển sống.

    • Our professor is a walking dictionary of ancient history. (Giáo sư của chúng tôi một cuốn từ điển sống về lịch sử cổ đại.)
  • "Dictionary style/English": Phong cách hoặc ngôn ngữ mang tính chất sách vở, chính thống, trang trọng, giống như cách diễn đạt thường thấy trong từ điển.

    • Avoid using dictionary English in casual conversation. (Hãy tránh dùng thứ tiếng Anh sách vở trong hội thoại thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicon (n): Từ vựng của một ngôn ngữ, cá nhân hoặc lĩnh vực; cũng có thể một loại từ điển, đặc biệt về tiếng Hy Lạp, Do Thái, Ả Rập.
  • Glossary (n): Bảng chú giải thuật ngữ, thườngcuối sách, giải thích các từ khó hoặc chuyên môn được dùng trong sách đó.
  • Thesaurus (n): Từ điển đồng nghĩa - phản nghĩa, liệt kê các từ có nghĩa tương tự hoặc trái ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Wordbook (n): Sách từ vựng, từ điển (từ ít phổ biến hơn).
  • Vocabulary (n): Từ vựng; đôi khi được dùng để chỉ một danh sách từ kèm giải nghĩa ngắn gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'dictionary')

Thành ngữ liên quan
  • To swear by the dictionary: Tin tưởng tuyệt đối vào từ điển, luôn tuân theo định nghĩa trong từ điển một cách cứng nhắc.
    • He is a precise writer who swears by the dictionary. (Anh ấy một nhà văn chuẩn xác, người luôn tin tuyệt đối vào từ điển.)
dictionary

A student looks up a word in a thick dictionary.

danh từ
  1. từ điển
    • a walking (living) dictionary
      từ điển sống, người học rộng biết nhiều
  2. (định ngữ) tính chất từ điển, tính chất sách vở
    • a dictionary style
      văn sách vở
    • dictionary English
      tiếng Anh sách vở