diddler

/'didlə/
Học thuật
Thân thiện
diddler

A diddler tricks an old man out of his wallet on a busy street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo: Một người lừa dối hoặc lừa đảo người khác, thường để lấy một khoản tiền nhỏ hoặc lợi ích nhỏ một cách bất chính. Từ này thường mang sắc thái chỉ những kẻ lừa đảo vặt, tầm thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That street vendor is a diddler; he gave me fake change. (Người bán hàng rong đó một kẻ lừa gạt; hắn đã trả lại tiền thừa giả cho tôi.)
    • Be careful with online deals that seem too good to be true; you might encounter a diddler. (Hãy cẩn thận với những giao dịch trực tuyến có vẻ quá tốt để thành sự thật; bạn có thể gặp phải kẻ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "diddler" bắt nguồn từ động từ "to diddle", có nghĩa lừa gạt hoặc gian lận một cách nhỏ nhặt. Do đó, một "diddler" thường không phải tội phạm lớn người thực hiện các trò lừa đảo nhỏ, vụn vặt.
    • He's not a master criminal, just a petty diddler. (Hắn ta không phải tội phạm khét tiếng, chỉ một kẻ lừa đảo vặt vãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • To diddle (động từ): lừa gạt, gian lận (một khoản nhỏ).
    • He tried to diddle me out of ten dollars. (Hắn ta đã cố lừa tôi mười đô la.)
  • Diddly (danh từ, thông tục): một thứ rất nhỏ, không đáng kể (thường dùng trong câu phủ định).
    • His explanation wasn't worth diddly. (Lời giải thích của anh ta chẳng giá trị .)
Từ đồng nghĩa
  • Swindler: kẻ lừa đảo (nói chung).
  • Cheat: kẻ gian lận.
  • Con artist: kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
  • Trickster: kẻ bịp bợm, lừa lọc.
Từ trái nghĩa
  • Honest person: người trung thực.
  • Victim: nạn nhân.
diddler

A diddler tricks an old man out of his wallet on a busy street.

danh từ
  1. kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo

Từ gần giống