toddler

/'tɔdlə/
danh từ
  1. đứa bé đi chập chững

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toddler"

toddler
A toddler plays with colorful blocks on the floor.