toddler

/'tɔdlə/
Học thuật
Thân thiện
toddler

A toddler plays with colorful blocks on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ mới biết đi, trẻ chập chững: Chỉ một đứa trẻ nhỏ, thường trong độ tuổi từ 1 đến 3, đang học phát triển kỹ năng đi lại. Trẻđộ tuổi này thường đi không vững vàng, chập chững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The park is full of toddlers playing in the sandbox. (Công viên đầy những đứa trẻ chập chững đang chơi trong hộp cát.)
    • She has a toddler and a newborn baby. ( ấy một đứa trẻ mới biết đi một em bé sơ sinh.)
    • This book is perfect for a toddler. (Cuốn sách này hoàn hảo cho một đứa trẻ chập chững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toddler years": Giai đoạn trẻ chập chững, khoảng từ 1 đến 3 tuổi.

    • The toddler years are a time of rapid development. (Những năm tháng chập chững thời kỳ phát triển nhanh chóng.)
  • "Toddler group" hoặc "toddler class": Nhóm hoặc lớp học dành riêng cho trẻđộ tuổi mới biết đi.

    • She takes her son to a toddler group every Tuesday. ( ấy đưa con trai đến một nhóm trẻ chập chững vào mỗi thứ Ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Toddle (động từ): Đi chập chững, bước đi không vững (thường dành cho trẻ nhỏ).
    • The baby just started to toddle around the furniture. (Đứa bé mới bắt đầu chập chững đi quanh các đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Young child: Đứa trẻ nhỏ.
  • Little one: Đứa bé, đứa trẻ nhỏ (cách gọi thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "toddler".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "toddler".)

toddler

A toddler plays with colorful blocks on the floor.

danh từ
  1. đứa bé đi chập chững

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "toddler"