dawdler
/'dɔ:dlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay la cà, người lề mề: Chỉ một người thường xuyên hành động một cách chậm chạp, lãng phí thời gian hoặc trì hoãn khi làm việc gì đó.
- Người lười biếng hay lần lữa: Chỉ một người có thói quen trì hoãn, dây dưa và không tập trung hoàn thành công việc đúng hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a dawdler; he's always the last one to finish his lunch. (Anh ta đúng là một người lề mề; anh ta luôn là người cuối cùng ăn xong bữa trưa.)
- The teacher told the dawdlers at the back of the line to hurry up. (Giáo viên bảo những đứa hay la cà ở cuối hàng phải nhanh lên.)
- Don't be a dawdler, or we'll miss the start of the movie. (Đừng có lề mề nữa, không chúng ta sẽ lỡ mất phần đầu của bộ phim đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A chronic dawdler": Một người có thói quen lề mề kinh niên.
- As a chronic dawdler, he was always late for meetings. (Là một người lề mề kinh niên, anh ta luôn đến các cuộc họp muộn.)
"To label someone a dawdler": Gán cho ai đó danh hiệu là người hay la cà.
- His mother labeled him a dawdler because he took forever to get dressed. (Mẹ anh ấy gán cho anh danh hiệu kẻ lề mề vì anh mất một thời gian vô tận để mặc quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dawdle (động từ): la cà, lề mề, lãng phí thời gian.
- Stop dawdling and get to work! (Đừng có la cà nữa và bắt tay vào việc đi!)
- Dawdling (danh từ/động danh từ): hành động la cà, sự lề mề.
- Her constant dawdling makes everyone impatient. (Việc cô ấy liên tục lề mề khiến mọi người mất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Laggard: người chậm chạp, người tụt lại phía sau.
- Lingerer: người hay nán lại, người la cà.
- Procrastinator: người hay trì hoãn.
- Slowpoke (thân mật): người chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Speedster: người hành động nhanh.
- Hustler: người năng động, làm việc hối hả.
- Go-getter: người năng nổ, quyết đoán.
danh từ
- người lêu lỏng, người hay la cà
- người biếng nhác hay lần lữa dây dưa