dawdler

/'dɔ:dlə/
danh từ
  1. người lêu lỏng, người hay la cà
  2. người biếng nhác hay lần lữa dây dưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dawdler
A child dawdler walks slowly behind the group on the nature trail.