diddley
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng nhỏ, không đáng kể: "diddley" dùng để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc một thứ gì đó không có giá trị, không quan trọng.
- Không có gì, số không: Trong cách dùng thông tục, nó có thể ám chỉ việc hoàn toàn không có gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After all that work, I got diddley for my effort. (Sau tất cả công sức đó, tôi chẳng nhận được gì đáng giá cho nỗ lực của mình.)
- He knows diddley about fixing cars. (Anh ta chẳng biết tí gì về sửa xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diddley-squat": một biến thể nhấn mạnh hơn, cũng có nghĩa là không có gì hoặc rất ít.
- I haven't heard diddley-squat from them since they left. (Tôi chẳng nghe được tí tin tức gì từ họ kể từ khi họ rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Diddly (danh từ): một dạng viết tắt khác của "diddley", cùng nghĩa.
- Diddly-squat (danh từ): một cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự không có gì.
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không có gì.
- Zilch: số không, không có gì (từ lóng).
- Nada: không có gì (từ mượn tiếng Tây Ban Nha).
Thành ngữ liên quan
- Not know diddley (about something): hoàn toàn không biết gì (về điều gì đó).
- Don't ask him for directions; he doesn't know diddley about this town. (Đừng hỏi anh ta chỉ đường; anh ta chẳng biết tí gì về thị trấn này cả.)