diddley

Học thuật
Thân thiện
diddley

You don't know jack diddley about fixing cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng nhỏ, không đáng kể: "diddley" dùng để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc một thứ đó không giá trị, không quan trọng.
    • Không , số không: Trong cách dùng thông tục, có thể ám chỉ việc hoàn toàn không .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After all that work, I got diddley for my effort. (Sau tất cả công sức đó, tôi chẳng nhận được đáng giá cho nỗ lực của mình.)
    • He knows diddley about fixing cars. (Anh ta chẳng biết về sửa xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diddley-squat": một biến thể nhấn mạnh hơn, cũng có nghĩa không hoặc rất ít.
    • I haven't heard diddley-squat from them since they left. (Tôi chẳng nghe được tí tin tức từ họ kể từ khi họ rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Diddly (danh từ): một dạng viết tắt khác của "diddley", cùng nghĩa.
  • Diddly-squat (danh từ): một cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự không .
Từ đồng nghĩa
  • Nothing: không .
  • Zilch: số không, không (từ lóng).
  • Nada: không (từ mượn tiếng Tây Ban Nha).
Thành ngữ liên quan
  • Not know diddley (about something): hoàn toàn không biết (về điều đó).
    • Don't ask him for directions; he doesn't know diddley about this town. (Đừng hỏi anh ta chỉ đường; anh ta chẳng biết về thị trấn này cả.)
diddley

You don't know jack diddley about fixing cars.

Noun
  1. một lượng nhỏ, vô giá trị

Từ gần giống