diddly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
- Một lượng rất nhỏ, không đáng kể, gần như không có gì. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc số lượng cực kỳ ít ỏi, đặc biệt trong các cụm từ phủ định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He doesn't know diddly about fixing cars. (Anh ta chẳng biết tí gì về sửa xe hơi.)
- After all that work, I got paid diddly. (Sau tất cả công sức đó, tôi chỉ được trả một khoản chẳng đáng là bao.)
- This old computer isn't worth diddly. (Cái máy tính cũ này chẳng đáng một xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diddly-squat": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "diddly", cùng nghĩa là "không có gì" hoặc "rất ít".
- I haven't accomplished diddly-squat today. (Hôm nay tôi chưa hoàn thành được tí gì cả.)
- Thường xuất hiện trong các cấu trúc phủ định như "don't know diddly", "doesn't mean diddly", "didn't get diddly" để thể hiện sự hoàn toàn không có.
Biến thể và từ gần giống
- Diddley (n): Một cách viết khác của "diddly".
- Diddly-squat (n): (thông tục) Không có gì, số không.
- Jack (n): (thông tục) Thường dùng trong cụm "you don't know jack", có nghĩa tương tự "diddly".
Từ đồng nghĩa
- Nothing: Không có gì.
- Zilch: (thông tục) Số không, không có gì.
- Zip: (thông tục) Không có gì.
- Nada: (từ mượn tiếng Tây Ban Nha, thông tục) Không có gì.
Thành ngữ liên quan
- Not know diddly (about something): Hoàn toàn không biết gì (về việc gì đó).
- He's giving advice on finance, but he doesn't know diddly about investing. (Anh ta đang đưa ra lời khuyên về tài chính, nhưng anh ta chẳng biết tí gì về đầu tư cả.)
- Not worth diddly: Chẳng có giá trị gì.
- Without the signature, this contract isn't worth diddly. (Không có chữ ký, hợp đồng này chẳng có giá trị gì.)