doddle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệm vụ dễ dàng, công việc dễ dàng: "doddle" là một từ lóng (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) để chỉ một việc gì đó rất dễ thực hiện, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exam was a doddle! I finished it in half the time. (Bài kiểm tra dễ ợt! Tôi đã hoàn thành nó chỉ trong một nửa thời gian.)
- After years of experience, fixing this computer is a doddle for him. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, việc sửa chiếc máy tính này là chuyện dễ như chơi đối với anh ấy.)
- Don't worry about the drive; with this new satnav, it'll be a doddle. (Đừng lo về chuyến lái xe; với cái thiết bị định vị mới này, nó sẽ dễ ợt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a doddle": là một việc cực kỳ dễ dàng. Cụm này là cách dùng phổ biến nhất của từ.
- Once you know the basics, using this software is a doddle. (Một khi bạn biết những điều cơ bản, việc sử dụng phần mềm này là dễ ợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Doddle không có dạng biến thể động từ hay tính từ phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ trong cấu trúc "to be a doddle".
Từ đồng nghĩa
- Piece of cake (idiom): việc dễ như ăn bánh.
- Breeze (n, informal): việc dễ dàng, nhẹ nhàng.
- Cinch (n, informal): việc dễ dàng, chắc chắn thành công.
- Walk in the park (idiom): việc dễ dàng, thư giãn như đi dạo trong công viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "doddle".
Thành ngữ liên quan
- Be a doddle: (đã giải thích ở trên) là thành ngữ chính chứa từ này.
- You think climbing that hill is hard? Nah, it's a doddle. (Cậu nghĩ leo ngọn đồi đó khó á? Không đâu, dễ ợt ấy mà.)
Noun
- nhiệm vụ dễ dàng, công việc dễ sàng