dielectric

Học thuật
Thân thiện
dielectric

A capacitor uses a ceramic dielectric to store electrical energy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Chất điện môi: Một loại vật liệu không dẫn điện, khả năng cách điện, thường được sử dụng để ngăn chặn dòng điện hoặc để lưu trữ năng lượng trong điện trường. dụ: thủy tinh, nhựa, gốm sứ, không khí khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glass is a common dielectric used in capacitors. (Thủy tinh một chất điện môi phổ biến được dùng trong tụ điện.)
    • The cable's insulation is made of a high-quality dielectric material. (Lớp cách điện của cáp được làm từ một vật liệu điện môi chất lượng cao.)
    • Air can act as a dielectric under normal conditions. (Không khí có thể đóng vai trò như một chất điện môi trong điều kiện bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dielectric constant" (hằng số điện môi): Một đại lượng vật đặc trưng cho khả năng phân cực của một chất điện môi khi đặt trong điện trường, ảnh hưởng đến điện dung của tụ điện.

    • The dielectric constant of water is relatively high. (Hằng số điện môi của nước tương đối cao.)
  • "Dielectric strength" (cường độ điện môi): Điện áp tối đa một chất điện môi có thể chịu đựng trên một đơn vị độ dày trước khi bị đánh thủng (dẫn điện).

    • This ceramic has excellent dielectric strength. (Loại gốm này cường độ điện môi tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulator (n): Vật cách điện. Từ này nhấn mạnh hơn đến chức năng ngăn dòng điện, trong khi "dielectric" thường nhấn mạnh đến tính chất ứng dụng trong việc lưu trữ năng lượng điện trường.

    • Porcelain is a good electrical insulator. (Sứ một vật cách điện tốt.)
  • Dielectrically (adv): (Một cách) liên quan đến tính chất điện môi.

    • The material behaves dielectrically at low frequencies. (Vật liệu này thể hiện tính chất điện môitần số thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulating material: Vật liệu cách điện.
  • Non-conductor: Vật không dẫn điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dielectric" đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dielectric".)

dielectric

A capacitor uses a ceramic dielectric to store electrical energy.

Noun
  1. (vật ) (chất) điện môi, một loại nguyên liệu không dẫn điện, như thủy tinh hay nhựa. Cũng được gọi là nguyên liệu cách điện.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dielectric"