differential coefficient
Học thuậtThân thiện
A student calculates the differential coefficient of a function on a chalkboard.
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Hệ số vi phân: Là kết quả của phép toán vi phân trong giải tích; biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng này so với một đại lượng khác. Nó chính là đạo hàm của một hàm số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The differential coefficient of the function f(x) = x² is 2x. (Hệ số vi phân của hàm số f(x) = x² là 2x.)
- Calculating the differential coefficient allows us to find the slope of the tangent line at any point on the curve. (Việc tính hệ số vi phân cho phép chúng ta tìm độ dốc của đường tiếp tuyến tại bất kỳ điểm nào trên đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh toán học và vật lý: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên sâu như giải tích, cơ học và kinh tế học để mô tả tỷ lệ thay đổi.
- The differential coefficient of velocity with respect to time is acceleration. (Hệ số vi phân của vận tốc theo thời gian là gia tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Derivative (n): Đạo hàm. Đây là thuật ngữ phổ biến và tương đương nhất với "differential coefficient".
- The derivative of a constant is zero. (Đạo hàm của một hằng số là 0.)
- Rate of change (n): Tốc độ thay đổi. Đây là cách diễn giải ý nghĩa của hệ số vi phân.
- The derivative represents the instantaneous rate of change. (Đạo hàm biểu thị tốc độ thay đổi tức thời.)
Từ đồng nghĩa
- Derivative: Đạo hàm.
- First derivative: Đạo hàm cấp một.
Lưu ý
- "Differential coefficient" là một thuật ngữ toán học chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "derivative" được sử dụng phổ biến hơn với cùng một ý nghĩa.
A student calculates the differential coefficient of a function on a chalkboard.
Noun
- hệ số vi phân