differentially
Hubel and Wiesel found that cells respond differentially to the direction of a moving stimulus.
Trạng từ: "differentially" có nghĩa là một cách khác biệt, không đồng nhất, dựa trên sự khác biệt hoặc phân biệt. Từ này mô tả cách một hành động, phản ứng hoặc hiện tượng xảy ra không giống nhau đối với các đối tượng, tình huống hoặc điều kiện khác nhau.
- (Chính sách thuế mới ảnh hưởng đến mọi người một cách khác biệt, với những người có thu nhập cao hơn phải trả nhiều hơn.)
- (Hubel và Wiesel đã tìm thấy các tế bào phản ứng một cách khác biệt tùy theo hướng mà một kích thích di chuyển qua võng mạc.)
- (Phương pháp điều trị được áp dụng một cách khác biệt cho bệnh nhân dựa trên tiền sử bệnh của họ.)
- "to treat differentially": đối xử phân biệt hoặc khác biệt.
- The company was accused of treating employees differentially based on gender. (Công ty bị cáo buộc đối xử khác biệt với nhân viên dựa trên giới tính.)
- "to respond differentially": phản ứng không giống nhau trong các điều kiện khác nhau.
- Plants respond differentially to varying levels of sunlight. (Thực vật phản ứng khác biệt với các mức độ ánh sáng mặt trời khác nhau.)
- "to regulate differentially": điều chỉnh một cách phân biệt.
- The government needs to regulate differentially between small and large businesses. (Chính phủ cần điều chỉnh một cách khác biệt giữa doanh nghiệp nhỏ và lớn.)
- Differential (tính từ): khác biệt, phân biệt.
- There is a differential treatment of students in the classroom. (Có sự đối xử khác biệt với học sinh trong lớp học.)
- Differentiate (động từ): phân biệt, tạo ra sự khác biệt.
- It is important to differentiate between facts and opinions. (Điều quan trọng là phân biệt giữa sự thật và ý kiến.)
- Differentiation (danh từ): sự phân biệt, sự khác biệt hóa.
- The differentiation of roles in the team helps improve efficiency. (Sự phân biệt vai trò trong nhóm giúp cải thiện hiệu quả.)
- Unequally: một cách không đồng đều.
- Resources are distributed unequally among the regions. (Tài nguyên được phân phối không đồng đều giữa các khu vực.)
- Distinctively: một cách đặc biệt, rõ ràng.
- The two species behave distinctively in their habitats. (Hai loài này hành xử một cách đặc biệt trong môi trường sống của chúng.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "differentially", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "apply differentially" (áp dụng khác biệt) hoặc "distribute differentially" (phân phối khác biệt).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "differentially", nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành như sinh học, kinh tế, hoặc chính sách xã hội.