difforme

Học thuật
Thân thiện
difforme

Un enfant difforme regarde son reflet dans un miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dị hình, dị dạng: Dùng để mô tả một cái gì đó hình dạng bất thường, méo mó, không đúng với hình dáng tự nhiên hoặc thông thường. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xấu xí hoặc đáng sợ do biến dạng gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une statue difforme. (Một bức tượng dị dạng.)
    • Il estavec un membre difforme. (Cậu bé sinh ra đã có một chi dị hình.)
    • Les racines de l'arbre étaient difformes. (Những cái rễ của cây đã bị biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une vision difforme": một cái nhìn/tầm nhìn méo mó, lệch lạc.

    • Sa jalousie lui donne une vision difforme de la réalité. (Lòng ghen tuông của anh ta đã cho anh ta một cái nhìn méo mó về thực tế.)
  • "une société difforme": một xã hội dị dạng, què quặt (chỉ một xã hội phát triển không cân đối hoặc nhiều khiếm khuyết).

    • Certains critiques dénoncent une croissance économique difforme. (Một số nhà phê bình lên án sự tăng trưởng kinh tế dị dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Difformité (danh từ giống cái): sự dị dạng, tình trạng dị hình.
    • La difformité de sa main était congénitale. (Sự dị dạngbàn tay của anh ấybẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformé: bị biến dạng.
  • Monstrueux: quái dị, kỳ quái.
  • Informe: không hình dạng rõ ràng, vô định hình.
Từ trái nghĩa
  • Normal: bình thường.
  • Régulier: đều đặn, cân đối.
  • Harmonieux: hài hòa.
difforme

Un enfant difforme regarde son reflet dans un miroir.

tính từ
  1. dị hình, dị dạng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "difforme"