régulier

Học thuật
Thân thiện
régulier

L'élève suit un emploi du temps régulier chaque semaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp thức, chính quy: Chỉ những tuân theo các quy tắc, quy định chính thức hoặc được tổ chức một cách chính thức.
    • Đều; đều đặn: Chỉ sự lặp lại, phân bố hoặc hình dạng trật tự, không thay đổi, theo một nhịp điệu hoặc mẫu hình nhất định.
    • Cân đối: Dùng để mô tả các đường nét, hình dáng hài hòa cân xứng.
    • Chuyên cần, đúng giờ giấc: Chỉ tính cách hoặc thói quen làm việc một cách đáng tin cậy, luôn tuân thủ lịch trình.
    • Thường kỳ: Chỉ các dịch vụ hoặc sự kiện xảy ra theo một lịch trình cố định, lặp đi lặp lại.
    • (Thân mật) Đứng đắn: Trong ngữ cảnh thân mật, chỉ sự ngay thẳng, đáng tin cậy trong cách hành xử hoặc kinh doanh.
    • (Ngôn ngữ học) Theo quy tắc: Chỉ các từ (như động từ) biến đổi theo các quy tắc tiêu chuẩn, không ngoại lệ.
    • (Tôn giáo) (Theo) dòng tu: Thuộc về hoặc liên quan đến các giáo sĩ sống trong một cộng đồng tu viện theo các quy tắc nhất định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quân chính quy: Binh lính thuộc lực lượng quân đội thường trực, chính quy của một quốc gia.
    • (Tôn giáo) Tu sĩ dòng tu: Một thành viên của dòng tu trong đạo Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une procédure régulière est nécessaire. (Một thủ tục hợp thứccần thiết.)
    • Il a un pouls régulier. (Anh ấy mạch đập đều.)
    • Ses traits sont très réguliers. (Các đường nét trên khuôn mặt ấy rất cân đối.)
    • C'est un employé très régulier. (Đómột nhân viên rất chuyên cần/đúng giờ.)
    • Prenez le bus régulier pour la ville. (Hãy bắt chuyến xe buýt thường kỳ vào thành phố.)
    • C'est un homme régulier en affaires. (Ông tamột người kinh doanh đứng đắn.)
    • "Parler" est un verbe régulier. ("Parler" là một động từ theo quy tắc.)
    • La vie régulière des moines. (Cuộc sống theo dòng tu của các thầy tu.)
  • Danh từ:

    • Les réguliers ont été déployés. (Quân chính quy đã được triển khai.)
    • Les réguliers vivent au monastère. (Các tu sĩ dòng tu sống trong tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À intervalles réguliers: Một cách đều đặn, theo những khoảng thời gian bằng nhau.
    • Les réunions ont lieu à intervalles réguliers. (Các cuộc họp diễn ra một cách đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Régulièrement (phó từ): Một cách đều đặn, thường xuyên.

    • Il vient régulièrement nous voir. (Anh ấy thường xuyên đến thăm chúng tôi.)
  • Régularité (danh từ giống cái): Tính đều đặn, tính chính quy.

    • La régularité de son travail est appréciée. (Tính đều đặn trong công việc của anh ấy được đánh giá cao.)
  • Irrégulier (tính từ, từ trái nghĩa): Không đều, không theo quy tắc, bất thường.

    • Un verbe irrégulier. (Một động từ bất quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Normalisé (tính từ): Được tiêu chuẩn hóa, hợp quy.
  • Constant (tính từ): Kiên định, không thay đổi.
  • Symétrique (tính từ): Đối xứng, cân đối (nghĩa "cân đối").
  • Ponctuel (tính từ): Đúng giờ (nghĩa "chuyên cần, đúng giờ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với "régulier" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être réglé comme du papier à musique: (Nghĩa đen: Được sắp xếp như giấy nhạc) Rất đều đặn, rất ngăn nắp, trật tự.
    • Son emploi du temps est réglé comme du papier à musique. (Thời gian biểu của anh ta rất đều đặn/ngăn nắp.)
régulier

L'élève suit un emploi du temps régulier chaque semaine.

tính từ
  1. hợp thức, chính quy
    • Procédure régulière
      thủ tục hợp thức
    • Armée régulière
      quân đội chính quy
  2. đều; đều đặn
    • Polygone régulier
      hình nhiều cạnh đều, đa giác đều
    • Visage régulier
      nét mặt đều đặn
    • élève régulier
      học sinh học đều
  3. cân đối
    • Traits réguliers
      nét mặt cân đối
  4. chuyên cần, đúng giờ giấc
    • Régulier dans son travail
      đúng giờ giấc trong công việc
  5. thường kỳ
    • Ligne régulière de transport
      đường vận tải thường kỳ
  6. (thân mật) đứng đắn
    • Régulier en affaires
      kinh doanh đứng đắn
  7. (ngôn ngữ học) theo quy tắc
    • Verbes réguliers
      động từ theo quy tắc
  8. (tôn giáo) (theo) dòng tu
    • Clergé régulier
      giới giáo sĩ dòng tu
    • à intervalles réguliers
      đều đặn
danh từ giống đực
  1. quân chính quy
  2. (tôn giáo) tu sĩ dòng tu