diffuseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiết bị khuếch tán, phân tán: Một vật dụng hoặc bộ phận có chức năng phân tán, lan tỏa hoặc truyền bá một thứ gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, âm thanh, mùi hương hoặc thông tin.
- Người truyền bá, người phổ biến: Người có nhiệm vụ phổ biến, lan truyền thông tin, kiến thức hoặc tin tức đến công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ thiết bị):
- Le diffuseur de parfum rend l'odeur plus agréable dans la pièce. (Máy khuếch tán tinh dầu làm cho mùi hương trong phòng dễ chịu hơn.)
- Il faut changer le diffuseur de la lampe car il est cassé. (Cần phải thay chụp đèn vì nó bị vỡ.)
- Danh từ (chỉ người):
- Ce journaliste est un diffuseur d'idées nouvelles. (Nhà báo này là người truyền bá những ý tưởng mới.)
- Les diffuseurs de la radio nationale ont relayé l'information. (Các đài phát thanh quốc gia đã truyền tải thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Diffuseur de nouvelles: Nguồn tin, cơ quan truyền thông.
- Cette agence est un diffuseur de nouvelles très influent. (Cơ quan này là một nguồn tin rất có ảnh hưởng.)
- Réseau de diffuseurs: Mạng lưới phân phối hoặc phát sóng.
- Le film est distribué via un large réseau de diffuseurs. (Bộ phim được phân phối thông qua một mạng lưới phân phối rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffuser (động từ): Phát tán, truyền bá, phát sóng.
- La télévision diffuse un documentaire ce soir. (Truyền hình phát sóng một phim tài liệu tối nay.)
- Diffusion (danh từ giống cái): Sự phát tán, sự truyền bá, sự phát sóng.
- La diffusion de la culture est importante. (Việc truyền bá văn hóa rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- (Thiết bị) Disperseur: Thiết bị phân tán.
- (Người) Propagateur: Người truyền bá.
- (Trong phát thanh) Émetteur: Máy phát, đài phát.
Các cụm từ liên quan
- Diffuseur d'huiles essentielles: Máy khuếch tán tinh dầu.
- Diffuseur de lumière: Chụp đèn, bộ phận tán sáng.
- Grand diffuseur: Nhà phân phối lớn, đài phát thanh/truyền hình lớn.
danh từ giống đực
- thùng rút đường (ở củ cải đường)
- bầu khuếch tán (ánh sáng đèn)
- ống phun xăng (ở máy truyền người phổ biến)
- (rađiô) màng loa
- người truyền, người phổ biến
- (thương nghiệp) người phát hành (sách)