divisible
/di'vizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chia hết (cho): Một số nguyên được gọi là "divisible" cho một số nguyên khác nếu phép chia của chúng cho kết quả là một số nguyên, không có phần dư.
- Chia được: Có thể được phân chia thành các phần bằng nhau hoặc nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- 15 est divisible par 3 et par 5. (15 chia hết cho 3 và cho 5.)
- Cette somme d'argent est divisible en parts égales. (Khoản tiền này có thể chia được thành các phần bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être divisible par": chia hết cho (một số).
- Un nombre pair est toujours divisible par deux. (Một số chẵn luôn luôn chia hết cho hai.)
"Divisible entre": chia được giữa (nhiều người/vật).
- La responsabilité est divisible entre les membres de l'équipe. (Trách nhiệm có thể chia được giữa các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Diviseur (danh từ): số chia, ước số.
- Le plus grand diviseur commun de 12 et 18 est 6. (Ước số chung lớn nhất của 12 và 18 là 6.)
Division (danh từ): sự chia, phép chia.
- La division de 20 par 4 donne 5. (Phép chia 20 cho 4 cho kết quả là 5.)
Từ đồng nghĩa
- Partageable: có thể chia sẻ, có thể phân chia.
- Fractionnable: có thể chia nhỏ thành từng phần.
Từ trái nghĩa
- Indivisible: không thể chia hết, không thể phân chia.
- Le nombre premier 7 est indivisible par tout autre nombre que 1 et lui-même. (Số nguyên tố 7 không chia hết cho bất kỳ số nào khác ngoài 1 và chính nó.)
tính từ
- (toán học) chia hết (cho)
- chia được